嘔吐(おうと、outo)
- nôn mửa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
OUTO
嘔吐
おうと
嘔吐 (おうと, phiên âm: outo) có nghĩa là "nôn mửa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | nôn mửa |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
OUTO
嘔吐
おうと
嘔吐 (おうと, phiên âm: outo) có nghĩa là "nôn mửa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | nôn mửa |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |