嘔吐(おうと、outo)
- nôn mửa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
OUTO
嘔吐
おうと
嘔吐 (おうと, phiên âm: outo) có nghĩa là "nôn mửa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | nôn mửa |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
嘔吐 có nghĩa là nôn mửa, trào ngược thức ăn từ dạ dày ra ngoài. Đây là một hiện tượng sinh lý thường xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau như ngộ độc thực phẩm, say tàu xe, bệnh tật, hoặc đơn giản chỉ là ăn quá nhiều.
⚫︎吐き気がして、嘔吐しました。 Dịch: Tôi cảm thấy buồn nôn và đã nôn mửa. ⚫︎子供が熱があり、嘔吐を繰り返しています。 Dịch: Đứa trẻ bị sốt và liên tục nôn mửa. ⚫︎食べすぎで嘔吐してしまった。 Dịch: Tôi đã nôn mửa vì ăn quá nhiều.
Bạn có thể sử dụng 嘔吐 trong các tình huống như: ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả hành động nôn mửa. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về tình trạng nôn mửa do nguyên nhân nào đó. ⚫︎ Khi bạn muốn báo cáo về tình trạng sức khỏe liên quan đến việc nôn mửa. Lưu ý rằng, từ này thường được dùng trong văn viết hoặc trong các tình huống trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể sử dụng những từ khác mang nghĩa tương tự.
⚫︎ Từ 嘔吐 thường được viết bằng kanji là 嘔吐. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là おうと. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana không có biến thể.
⚫︎ 吐く (はく): Nôn, ói (dạng động từ) ⚫︎ 戻す (もどす): Nôn (dạng động từ) ⚫︎ 吐き気 (はきけ): Buồn nôn ⚫︎ ゲロ: Tiếng lóng, gần nghĩa với "bãi nôn" (không nên sử dụng trong các tình huống trang trọng).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu là "không nôn" hoặc "không có triệu chứng nôn".
彼は昨夜、食べ過ぎて嘔吐してしまいました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã nôn mửa vì ăn quá nhiều vào tối hôm qua. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động nôn mửa do ăn quá nhiều.
薬の副作用で嘔吐が止まらない。 ・Bản dịch: Việc nôn mửa không dừng lại do tác dụng phụ của thuốc. ・Giải thích: Câu này giải thích nguyên nhân của việc nôn mửa là do tác dụng phụ của thuốc.
嘔吐 là sự kết hợp của hai chữ Hán: ⚫︎ 嘔 (おう): chỉ âm thanh của việc nôn mửa ⚫︎ 吐 (と): nôn ra, ói ra Từ này đã được sử dụng trong tiếng Nhật từ rất lâu để chỉ hành động nôn mửa.