触角(しょっかく、shoっkaku)
- xúc giác
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOKKAKU
触角
しょっかかく
触角 (しょっかく, phiên âm: shoっkaku) có nghĩa là "xúc giác" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | xúc giác |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
触角 có nghĩa là "râu" hoặc "anten" (của côn trùng, động vật giáp xác,...) ⚫︎ Nó là bộ phận cảm giác trên đầu của nhiều loài động vật chân khớp, dùng để cảm nhận môi trường xung quanh, bao gồm mùi vị, nhiệt độ, áp suất, và hướng di chuyển. ⚫︎ Ngoài ra, 触角 cũng có thể dùng một cách ẩn dụ để chỉ sự nhạy bén, khả năng cảm nhận hoặc giác quan nhạy bén của con người.
⚫︎ 昆虫の触角 ・Dịch: Râu của côn trùng ⚫︎ カニの触角 ・Dịch: Râu của con cua ⚫︎ 彼は危険を察知する触角が鋭い ・Dịch: Anh ấy có giác quan nhạy bén để phát hiện nguy hiểm.
⚫︎ Sử dụng 触角 khi nói về râu hoặc anten của côn trùng, động vật giáp xác, v.v. ⚫︎ Sử dụng theo nghĩa bóng khi muốn diễn tả sự nhạy bén, khả năng cảm nhận. ⚫︎ Thường được dùng trong các bài viết về sinh vật học, tự nhiên hoặc trong các ngữ cảnh mô tả sự quan sát, đánh giá tình hình.
⚫︎ Được viết bằng kanji: 触角 ⚫︎ Cách đọc (furigana): しょっかく ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, tuy nhiên trong một số ngữ cảnh có thể dùng: ⚫︎ 触手 (しょくしゅ): xúc tu (của bạch tuộc, sứa,...) ⚫︎ アンテナ: anten (mượn từ tiếng Anh)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
この蝶の触角はとても美しい。 ・Bản dịch: Râu của con bướm này rất đẹp. ・Giải thích: Câu này mô tả về vẻ đẹp của râu bướm.
彼は触角を最大限に活かして、犯人を逮捕した。 ・Bản dịch: Anh ta đã tận dụng tối đa giác quan của mình và bắt được tội phạm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 触角 theo nghĩa bóng, chỉ khả năng nhạy bén.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎ 触 (しょく): chạm, sờ ⚫︎ 角 (かく): góc, sừng, giác quan Ý nghĩa chung là bộ phận dùng để "chạm" và "cảm nhận" xung quanh.