わかり難い(わかりにくい、wakarinikui)
- khó hiểu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
WA
わ
わ
KA
か
か
RI
り
り
NIKU
難
にく
I
い
い
わかり難い (わかりにくい, phiên âm: wakarinikui) có nghĩa là "khó hiểu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | khó hiểu |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | わかりにくいわかり難い |
Thể lịch sự (丁寧形) | わかり難いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | わかり難く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | わかり難くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | わかり難かった |
Thể kết thúc (終止形) | わかり難い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | わかり難ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | わかり難さ |