Nihongo

わかり難い(わかりにくい、wakarinikui)
- khó hiểu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

WA

わ

わ

KA

か

か

RI

り

り

NIKU

難

にく

I

い

い

わかり難い (わかりにくい, phiên âm: wakarinikui) có nghĩa là "khó hiểu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:khó hiểu
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
わかりにくいわかり難い
Thể lịch sự
(丁寧形)
わかり難いです。
Thể liên dụng
(連用形)
わかり難く + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
わかり難くない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
わかり難かった
Thể kết thúc
(終止形)
わかり難い。
Thể điều kiện
(仮定形)
わかり難ければ
Thể Danh từ
(名詞形)
わかり難さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

わかり難い (wakari-nikui) có nghĩa là "khó hiểu", "khó nắm bắt", hoặc "khó hiểu được". Nó diễn tả một điều gì đó mà việc hiểu nó trở nên khó khăn vì nhiều lý do khác nhau, chẳng hạn như cấu trúc phức tạp, cách trình bày không rõ ràng, hoặc thiếu thông tin. Nó tập trung vào sự khó khăn trong việc lĩnh hội thông tin hoặc hiểu một vấn đề. わかり難い thường ám chỉ khó khăn trong việc hiểu thông tin, ý tưởng, hoặc các đối tượng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この説明はわかり難いです。 ・Dịch: Giải thích này khó hiểu. ⚫︎彼はわかり難い話し方をする。 ・Dịch: Anh ấy nói chuyện một cách khó hiểu. ⚫︎この本は内容がわかり難い。 ・Dịch: Nội dung của cuốn sách này khó hiểu.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng わかり難い trong nhiều tình huống để mô tả sự khó khăn trong việc hiểu. ⚫︎ Khi bạn không hiểu rõ một lời giải thích. ⚫︎ Khi bạn thấy một bài viết hoặc một bộ phim khó hiểu. ⚫︎ Khi bạn muốn chỉ ra rằng ai đó trình bày thông tin một cách không rõ ràng. Nó thường được sử dụng trong cả văn nói và văn viết. Bạn có thể sử dụng các dạng chia động từ khác nhau của nó, chẳng hạn như わかりにくい (dạng từ điển), わかりにくく (dạng liên kết), hoặc わかりにくかった (quá khứ).

Cách viết

わかり難い thường được viết bằng hiragana: わかりにくい. ⚫︎ Có thể dùng kanji (漢字) là: 分かり難い ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana (送りがな) có thể thay đổi tùy thuộc vào cách chia động từ, ví dụ: わかりにくく, わかりにくかった.

Từ đồng nghĩa

⚫︎難しい (muzukashii) - khó ⚫︎複雑な (fukuzatsu na) - phức tạp ⚫︎不明瞭な (fumeiryō na) - không rõ ràng ⚫︎難解な (nankai na) - khó hiểu (nghiêm trọng hơn)

Từ trái nghĩa

⚫︎易しい (yasashii) - dễ ⚫︎簡単(な) (kantan (na)) - đơn giản ⚫︎明瞭な (meiryō na) - rõ ràng ⚫︎分かりやすい (wakari-yasui) - dễ hiểu

Ví dụ câu 1

この機械のマニュアルはわかり難いため、使い方がよく分からない。 ・Bản dịch: Hướng dẫn sử dụng của chiếc máy này khó hiểu, nên tôi không biết cách dùng. ・Giải thích: Câu này sử dụng わかり難い để mô tả sự khó hiểu của hướng dẫn sử dụng, dẫn đến việc người dùng không hiểu cách sử dụng máy.

Ví dụ câu 2

彼の説明は論理的だが、わかり難い部分もある。 ・Bản dịch: Giải thích của anh ấy có tính logic, nhưng cũng có những phần khó hiểu. ・Giải thích: Câu này sử dụng わかり難い để nói về các phần trong lời giải thích không dễ hiểu.

Nguồn gốc

わかり難い là sự kết hợp của động từ 分かる (wakaru) có nghĩa là "hiểu", và đuôi tính từ にくい (nikui) có nghĩa là "khó". Vì vậy, về cơ bản, nó có nghĩa đen là "khó hiểu".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud