Nihongo

わかり易い(わかりやすい、wakariyasui)
- dễ hiểu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

WA

わ

わ

KA

か

か

RI

り

り

YASU

易

やす

I

い

い

わかり易い (わかりやすい, phiên âm: wakariyasui) có nghĩa là "dễ hiểu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:dễ hiểu
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
わかりやすいわかり易い
Thể lịch sự
(丁寧形)
わかり易いです。
Thể liên dụng
(連用形)
わかり易く + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
わかり易くない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
わかり易かった
Thể kết thúc
(終止形)
わかり易い。
Thể điều kiện
(仮定形)
わかり易ければ
Thể Danh từ
(名詞形)
わかり易さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

わかり易い (wakariyasui) có nghĩa là "dễ hiểu", "dễ tiếp thu", "rõ ràng". Nó miêu tả một thứ gì đó dễ hiểu, dễ dàng nắm bắt hoặc giải thích một cách đơn giản. Nó thường được sử dụng để mô tả một tài liệu, bài giảng, hướng dẫn, hoặc bất kỳ thông tin nào khác mà người dùng có thể hiểu một cách dễ dàng. わかり易い cũng có thể được dùng để mô tả một người có khả năng giải thích mọi thứ một cách rõ ràng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ この説明はわかり易いです。 Dịch: Giải thích này rất dễ hiểu. ⚫︎ 先生の授業はわかり易くて、いつもよく分かります。 Dịch: Các bài giảng của thầy/cô rất dễ hiểu, và tôi luôn hiểu rõ. ⚫︎ わかり易い言葉で説明してください。 Dịch: Hãy giải thích bằng những từ ngữ dễ hiểu.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng わかり易い trong nhiều tình huống khác nhau để khen ngợi về tính dễ hiểu của một thứ gì đó. Nó có thể dùng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng. ⚫︎ Khi bạn muốn khen ngợi một tài liệu hoặc thông tin: "Thông tin này rất わかり易い." ⚫︎ Khi bạn muốn yêu cầu ai đó giải thích một cách dễ hiểu hơn: "Xin vui lòng giải thích bằng một cách わかり易い hơn." ⚫︎ Khi bạn muốn mô tả một người có khả năng giải thích tốt: "Anh ấy/Cô ấy là một người わかり易い."

Cách viết

⚫︎ Thông thường, わかり易い được viết bằng hiragana. ⚫︎ Kanji của từ này là 分かり易い. (Mặc dù nó ít được dùng hơn.) ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) thường là 易い. ⚫︎ Dạng biến đổi của từ này bao gồm: わかり易く (dạng trạng từ), わかりやすさ (dạng danh từ).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 易しい (yasashii): dễ dàng, đơn giản (dùng cho những thứ đơn giản, dễ làm). ⚫︎ 明確な (meikaku na): rõ ràng, minh bạch. ⚫︎ 平易な (heii na): dễ hiểu, đơn giản. ⚫︎ 分かりやすい (wakariyasui): わかり易い (từ đồng nghĩa trực tiếp).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 難しい (muzukashii): khó, phức tạp. ⚫︎ 複雑な (fukuzatsu na): phức tạp, rắc rối. ⚫︎ 曖昧な (aimai na): mơ hồ, không rõ ràng.

Ví dụ câu 1

この本は、初心者にもわかり易いように書かれています。 ・Bản dịch: Cuốn sách này được viết để dễ hiểu cho người mới bắt đầu. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng cuốn sách được viết theo cách để người mới bắt đầu có thể dễ dàng hiểu được nội dung.

Ví dụ câu 2

わかり易い説明を心がけています。 ・Bản dịch: Tôi luôn cố gắng giải thích một cách dễ hiểu. ・Giải thích: Câu này thể hiện ý định của người nói là luôn cố gắng giải thích vấn đề một cách dễ hiểu.

Nguồn gốc

わかり易い là sự kết hợp của động từ 分かる (wakaru - hiểu) và tính từ đuôi い (i) 易い (yasui - dễ). Khi ghép lại, nó tạo thành một tính từ có nghĩa là "dễ hiểu" hoặc "dễ dàng để hiểu".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud