専門学校(せんもんがっこう、senmoんgaっkou)
- trường nghề
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SENMONGAKKOU
専門学校
せんもんがっここう
専門学校 (せんもんがっこう, phiên âm: senmoんgaっkou) có nghĩa là "trường nghề" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | trường nghề |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
専門学校専門学校 là một loại hình trường học ở Nhật Bản, tập trung vào việc đào tạo các kỹ năng và kiến thức chuyên môn cụ thể để chuẩn bị cho học viên vào các ngành nghề khác nhau. Trường này thường cung cấp các khóa học thực tế, ngắn hạn hơn so với các trường đại học, và tập trung vào ứng dụng thực tế của kiến thức. ⚫︎ Các chương trình học thường tập trung vào một lĩnh vực nghề nghiệp cụ thể, ví dụ như: công nghệ thông tin, thiết kế, y tế, du lịch, nấu ăn, v.v. ⚫︎ Mục tiêu chính của 専門学校専門学校 là trang bị cho học viên những kỹ năng cần thiết để làm việc ngay sau khi tốt nghiệp.
⚫︎ 私は、将来、ゲームプログラマーになりたいので、専門学校で勉強します。 Dịch: Tôi muốn trở thành một lập trình viên game trong tương lai, vì vậy tôi sẽ học ở trường 専門学校専門学校. ⚫︎ 彼女は、美容師になるために、美容専門学校に通っています。 Dịch: Cô ấy đang theo học trường 専門学校専門学校 về làm đẹp để trở thành một nhà tạo mẫu tóc.
Bạn có thể sử dụng 専門学校専門学校 khi nói về: ⚫︎ Loại hình trường học chuyên đào tạo kỹ năng nghề nghiệp. ⚫︎ Nơi bạn đang theo học hoặc có kế hoạch theo học để học một nghề cụ thể. ⚫︎ Khi bạn muốn giải thích con đường học vấn của mình tập trung vào việc học các kỹ năng thực tế.
⚫︎ Cách viết chính: 専門学校専門学校 (せんもんがっこう) - Sử dụng chữ Hán (kanji) và hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ Hán) là がっこう.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ liên quan đến lĩnh vực chuyên môn của trường, ví dụ: デザイン学校 (trường thiết kế), 調理師学校 (trường dạy nấu ăn).
⚫︎ Các trường đại học (大学) có thể được coi là trái nghĩa, vì chúng tập trung nhiều hơn vào kiến thức lý thuyết và nghiên cứu.
彼は、自動車整備の技術を学ぶために、専門学校に進学しました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã vào học 専門学校専門学校 để học kỹ thuật sửa chữa ô tô. ・Giải thích: Câu này sử dụng 専門学校専門学校 để chỉ rõ mục đích học tập là để có được kỹ năng sửa chữa ô tô.
卒業後、専門学校で学んだ技術を活かして、すぐに就職することができました。 ・Bản dịch: Sau khi tốt nghiệp, tôi đã có thể tìm được việc làm ngay lập tức bằng cách sử dụng các kỹ năng đã học ở 専門学校専門学校. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh lợi thế của việc học ở 専門学校専門学校 là có thể tìm được việc làm nhanh chóng.
専門学校専門学校 được hình thành trong quá trình phát triển của hệ thống giáo dục Nhật Bản sau chiến tranh. Thuật ngữ này kết hợp "専門" (chuyên môn) và "学校" (trường học), phản ánh rõ mục tiêu đào tạo chuyên sâu trong một lĩnh vực cụ thể.