引率(いんそつ、insotsu)
- hướng dẫn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
INSOTSU
引率
いんそつ
引率 (いんそつ, phiên âm: insotsu) có nghĩa là "hướng dẫn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | hướng dẫn |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
引率 có nghĩa là dẫn dắt, hướng dẫn, hoặc chỉ đạo một nhóm người, đặc biệt là trẻ em hoặc những người yếu thế, đến một địa điểm hoặc trong một hoạt động cụ thể. Nó thường liên quan đến việc đảm bảo an toàn và chăm sóc cho nhóm. 引率 nhấn mạnh vào vai trò của người dẫn đầu trong việc giám sát và hỗ trợ. 引率 bao gồm việc đưa ra các hướng dẫn, theo dõi và đảm bảo rằng mọi người đều an toàn và tham gia vào hoạt động.
⚫︎ 修学旅行で先生が生徒を引率した。 ・Bản dịch: Giáo viên đã dẫn dắt học sinh trong chuyến đi học tập. ⚫︎ キャンプでリーダーが子供たちを引率した。 ・Bản dịch: Người lãnh đạo đã dẫn dắt trẻ em trong buổi cắm trại.
Bạn có thể sử dụng 引率 khi nói về việc ai đó dẫn dắt một nhóm người trong một sự kiện hoặc hoạt động. Nó thường được sử dụng trong các tình huống như trường học, các chuyến đi chơi, hoặc các sự kiện thể thao. Bạn nên sử dụng 引率 khi muốn nhấn mạnh vai trò của người dẫn đầu trong việc hướng dẫn và đảm bảo an toàn cho nhóm.
Từ này thường được viết bằng kanji 引率, nhưng cũng có thể viết bằng hiragana いんそつ. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là 率.
⚫︎ 案内 (あんない): hướng dẫn, chỉ dẫn. ⚫︎ 指導 (しどう): chỉ đạo, hướng dẫn. ⚫︎ リード (rido): dẫn dắt (từ mượn tiếng Anh).
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét những từ liên quan đến việc không có sự dẫn dắt, như: ⚫︎ 放任 (ほうにん): bỏ mặc, phó mặc. ⚫︎ 無視 (むし): phớt lờ, bỏ qua.
先生は遠足で子供たちを安全に引率しました。 ・Bản dịch: Thầy/cô giáo đã dẫn dắt các em học sinh một cách an toàn trong buổi dã ngoại. ・Giải thích: Câu này cho thấy vai trò của giáo viên trong việc đảm bảo an toàn cho học sinh trong một hoạt động ngoài trời.
彼は部下を引率し、チームを成功に導きました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã dẫn dắt cấp dưới và đưa đội đến thành công. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh vai trò lãnh đạo và khả năng dẫn dắt của một người trong công việc.
Từ này được tạo thành từ hai chữ kanji: 引(in) có nghĩa là "kéo, dẫn, hướng dẫn" và 率(sotsu) có nghĩa là "dẫn đầu, tỷ lệ". Cùng nhau, chúng tạo thành ý nghĩa của việc dẫn dắt một nhóm.