Nihongo

非力な(ひりきな、hirikina)
- yếu đuối

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HIRIKI

非力

ひりき

NA

な

な

非力な (ひりきな, phiên âm: hirikina) có nghĩa là "yếu đuối" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:yếu đuối
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
ひりきな非力な
Thể lịch sự
(丁寧形)
非力です。
Thể liên dụng
(連用形)
非力に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
非力じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
非力だった
Thể kết thúc
(終止形)
非力だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
非力ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
非力さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

非力な có nghĩa là yếu ớt, bất lực, không có khả năng, hoặc không đủ sức mạnh để làm gì đó. Nó diễn tả tình trạng thiếu năng lực, không đủ sức để đối phó với một tình huống hoặc hoàn thành một nhiệm vụ. Nó thường được sử dụng để mô tả một người, một vật, hoặc một tình huống.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は非力な Translation: Anh ấy yếu đuối. ⚫︎この機械は非力な Translation: Cái máy này không có khả năng. ⚫︎非力な状況 Translation: Tình huống bất lực.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 非力な để diễn tả: ⚫︎ Sự yếu đuối về thể chất (ví dụ: một người già hoặc người bệnh). ⚫︎ Sự thiếu hụt về khả năng (ví dụ: một người không có kỹ năng cần thiết cho một công việc). ⚫︎ Sự bất lực trước một tình huống khó khăn (ví dụ: không thể giải quyết một vấn đề). Nó thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày.

Cách viết

非力な được viết bằng chữ Hán 非力な. ⚫︎ 非 nghĩa là "không" hoặc "phi". ⚫︎ 力 nghĩa là "sức mạnh". ⚫︎ な là tính từ đuôi "na". Cách viết duy nhất. Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 弱い (yowai): yếu. ⚫︎ 無力な (muryokuna): bất lực. ⚫︎ 力がない (chikara ga nai): không có sức mạnh. ⚫︎ 貧弱な (hinjakuna): nghèo nàn, yếu ớt.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 強い (tsuyoi): khỏe, mạnh mẽ. ⚫︎ 有力な (yūryokuna): có năng lực. ⚫︎ 強力な (kyōryokuna): hùng mạnh. ⚫︎ 力強い (chikarazuyoi): mạnh mẽ, dũng cảm.

Ví dụ câu 1

彼の非力な手には、重い荷物は持てなかった。 ・Bản dịch: Với đôi tay yếu ớt của anh ấy, anh không thể mang được hành lý nặng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 非力な để mô tả sự yếu đuối về thể chất của một người.

Ví dụ câu 2

私は自分の非力な立場を理解していた。 ・Bản dịch: Tôi hiểu vị thế yếu ớt của mình. ・Giải thích: Câu này sử dụng 非力な để diễn tả sự thiếu năng lực trong một tình huống.

Nguồn gốc

Từ này được hình thành từ sự kết hợp của các chữ Hán 非 (không) và 力 (sức mạnh), thể hiện sự thiếu vắng của sức mạnh.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud