Nihongo

強引な(ごういんな、gouinna)
- cưỡng ép

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GOUIN

強引

ごういん

NA

な

な

強引な (ごういんな, phiên âm: gouinna) có nghĩa là "cưỡng ép" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:cưỡng ép
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
ごういんな強引な
Thể lịch sự
(丁寧形)
強引です。
Thể liên dụng
(連用形)
強引に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
強引じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
強引だった
Thể kết thúc
(終止形)
強引だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
強引ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
強引さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

強引な nghĩa là "cưỡng ép," "bắt buộc," "cố chấp," hoặc "áp đặt". Nó miêu tả hành động hoặc cách cư xử một cách mạnh mẽ, không quan tâm đến ý kiến hay mong muốn của người khác. Nó thường mang ý tiêu cực, chỉ ra sự thiếu tôn trọng hoặc sự ép buộc. 強引な thể hiện sự quyết tâm thực hiện một việc gì đó bằng mọi giá, ngay cả khi nó không được người khác đồng ý.

Ví dụ cụ thể

⚫︎強引なやり方 ・Bản dịch: Cách làm cưỡng ép/cố chấp ⚫︎強引な態度 ・Bản dịch: Thái độ cưỡng ép ⚫︎強引に話を進める ・Bản dịch: Cố gắng thúc đẩy câu chuyện một cách cưỡng ép

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 強引な để mô tả người nào đó đang ép buộc người khác làm điều gì đó, hoặc một tình huống trong đó một người đang áp đặt ý kiến của mình lên người khác. Nó cũng có thể được dùng để mô tả một cách thức làm việc hay hành động nào đó quá cứng nhắc, không linh hoạt và không xem xét đến các yếu tố khác.

Cách viết

強引な được viết bằng kanji 強 (cường, mạnh), âm on'yomi là "kyou," và âm kun'yomi là "tsuyo(i)" (mạnh mẽ); kanji 引 (dẫn, kéo), âm on'yomi là "in," và âm kun'yomi là "hi(ku)" (kéo); và hiragana な, là một tính từ đuôi "na". Cách viết thông thường là 強引な. Không có cách viết nào khác cho từ này, và không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 押しつけがましい (oshitsukegamashii): áp đặt, tự cho mình là đúng ⚫︎ 独断的 (dokuteki): độc đoán ⚫︎ 強制的な (kyousei-tekina): mang tính bắt buộc ⚫︎ 横暴な (oubou na): hung hãn, bạo ngược

Từ trái nghĩa

⚫︎ 柔軟な (juunan na): linh hoạt ⚫︎ 穏やかな (odayaka na): ôn hòa, dịu dàng ⚫︎ 協調的な (kyouchou-tekina): hợp tác ⚫︎ 控えめな (hikaeme na): khiêm tốn

Ví dụ câu 1

彼は強引な]性格で、自分の意見を押し通そうとする。 ・Bản dịch: Anh ấy có tính cách cưỡng ép, và luôn cố gắng áp đặt ý kiến của mình. ・Giải thích: Câu này sử dụng 強引な để miêu tả tính cách của một người luôn muốn làm mọi thứ theo ý mình.

Ví dụ câu 2

強引な]販売方法に抵抗を感じる。 ・Bản dịch: Tôi cảm thấy không thoải mái với phương pháp bán hàng cưỡng ép. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự phản đối đối với một phương pháp bán hàng không được hoan nghênh, mang tính áp đặt.

Nguồn gốc

強引 là một từ ghép, kết hợp từ 強 (mạnh) và 引 (kéo/dẫn). Vì vậy, về cơ bản, nó mô tả hành động "kéo mạnh" hoặc "ép buộc". Việc sử dụng chữ "na" trong 強引な làm cho nó trở thành một tính từ đuôi "na", mô tả tính chất của sự cưỡng ép hoặc ép buộc.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud