Nihongo

誤入力(ごにゅうりょく、gonyuuryoku)
- nhập sai

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GONYUURYOKU

誤入力

ごにゅうりょく

誤入力 (ごにゅうりょく, phiên âm: gonyuuryoku) có nghĩa là "nhập sai" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:nhập sai
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

誤入力 nghĩa là "nhập sai" hoặc "gõ sai". Đây là một thuật ngữ thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và các hoạt động liên quan đến việc nhập dữ liệu vào máy tính hoặc các thiết bị khác. Nó chỉ hành động nhập liệu không chính xác, gây ra lỗi hoặc kết quả không mong muốn. Điều này có thể xảy ra khi người dùng gõ sai ký tự, chọn sai mục, hoặc gặp lỗi kỹ thuật trong quá trình nhập liệu.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ パスワードの[誤入力]が多すぎます。 Dịch: Bạn đã nhập sai mật khẩu quá nhiều lần. ⚫︎ このソフトウェアは[誤入力]を検知してくれます。 Dịch: Phần mềm này giúp phát hiện các lỗi nhập liệu. ⚫︎ メールアドレスを[誤入力]してしまった。 Dịch: Tôi đã nhập sai địa chỉ email.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng [誤入力] trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến việc nhập dữ liệu. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc nhập sai thông tin vào một hệ thống. ⚫︎ Khi bạn muốn giải thích nguyên nhân của một lỗi nào đó liên quan đến dữ liệu. ⚫︎ Khi bạn muốn chỉ ra rằng ai đó hoặc bạn đã nhập sai thông tin.

Cách viết

⚫︎ Từ [誤入力] thường được viết bằng kanji (漢字): 誤入力 ⚫︎ Cách đọc (furigana): ごにゅうりょく ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 入力ミス (にゅうりょくミス): Lỗi nhập liệu ⚫︎ 打ち間違い (うちまちがい): Gõ nhầm ⚫︎ タイプミス: (từ vay mượn) lỗi đánh máy

Từ trái nghĩa

⚫︎ 正しく入力する (ただしくにゅうりょくする): Nhập chính xác ⚫︎ 正確に入力する (せいかくにゅうりくする): Nhập một cách chính xác

Ví dụ câu 1

電話番号を[誤入力]してしまったので、もう一度入力してください。 ・Bản dịch: Tôi đã nhập sai số điện thoại, xin vui lòng nhập lại. ・Giải thích: Câu này dùng để thông báo về việc nhập sai và yêu cầu nhập lại thông tin.

Ví dụ câu 2

[誤入力]を避けるために、入力前に内容をよく確認しましょう。 ・Bản dịch: Để tránh nhập sai, hãy kiểm tra kỹ nội dung trước khi nhập. ・Giải thích: Câu này đưa ra lời khuyên để ngăn ngừa lỗi [誤入力].

Nguồn gốc

Từ [誤入力] được tạo thành từ hai thành phần: ⚫︎ 誤 (ご): Sai, nhầm lẫn ⚫︎ 入力 (にゅうりょく): Nhập vào, nhập dữ liệu. Do đó, [誤入力] đơn giản là sự kết hợp của hai từ này để biểu thị hành động nhập liệu không chính xác.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud