Nihongo

すっぴんすっぴんsuっpin
- mặt mộc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SU

P

っぴ

PI

N

すっぴん (すっぴん, phiên âm: suっpin) có nghĩa là "mặt mộc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:mặt mộc
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud