Nihongo

すっぴん(すっぴん、suっpin)
- mặt mộc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SU

す

す

P

っ

っぴ

PI

ぴ

ぴ

N

ん

ん

すっぴん (すっぴん, phiên âm: suっpin) có nghĩa là "mặt mộc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:mặt mộc
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

すっぴん (すっぴん) trong tiếng Việt có nghĩa là "mặt mộc", "mặt không trang điểm" hoặc "mặt tự nhiên". Nó dùng để chỉ khuôn mặt của một người không trang điểm, không sử dụng các sản phẩm mỹ phẩm như phấn, son, kẻ mắt, v.v. để che đi hoặc thay đổi diện mạo tự nhiên của họ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎すっぴんが綺麗ですね。 Dịch: Mặt mộc của bạn đẹp thật đấy. ⚫︎今日はすっぴんで出かけます。 Dịch: Hôm nay tôi sẽ ra ngoài với mặt mộc. ⚫︎彼女のすっぴんは普段と少し違います。 Dịch: Mặt mộc của cô ấy hơi khác so với bình thường.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng すっぴん khi muốn nói về việc ai đó không trang điểm. ⚫︎ Thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, giữa bạn bè, người thân. ⚫︎ Không nên dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi mới gặp ai đó lần đầu.

Cách viết

⚫︎ すっぴん thường được viết bằng hiragana: すっぴん. ⚫︎ Không có cách viết bằng kanji cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 素顔 (すがお) - "Mặt mộc" (có phần trang trọng hơn すっぴん)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 化粧 (けしょう) - Trang điểm ⚫︎ メイク - Make up (mượn từ tiếng Anh)

Ví dụ câu 1

友達の家に遊びに行くから、今日はすっぴんで行こうかな。 ・Bản dịch: Vì tôi đến nhà bạn chơi, có lẽ hôm nay tôi sẽ đi với mặt mộc. ・Giải thích: Câu này thể hiện ý định đi chơi với bạn mà không trang điểm.

Ví dụ câu 2

温泉に入る前に、すっぴんになりました。 ・Bản dịch: Trước khi vào suối nước nóng, tôi đã trở về với mặt mộc. ・Giải thích: Câu này mô tả việc bỏ lớp trang điểm trước khi vào suối nước nóng.

Nguồn gốc

すっぴん là một từ ghép, trong đó "素" (su) có nghĩa là "ban đầu", "tự nhiên" và "顔" (gao) có nghĩa là "khuôn mặt". Tuy nhiên, từ "素顔" (sugao) được dùng thường xuyên hơn. Vì vậy, từ すっぴん được xem là một từ lóng (slang).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud