Nihongo

厚化粧(あつげしょう、atsugeshou)
- trang điểm đậm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ATSUGESHOU

厚化粧

あつげしょう

厚化粧 (あつげしょう, phiên âm: atsugeshou) có nghĩa là "trang điểm đậm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:trang điểm đậm
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

厚化粧 (あつげしょう) có nghĩa là trang điểm đậm, trang điểm dày, hoặc trang điểm lòe loẹt. Nó chỉ việc sử dụng một lượng lớn mỹ phẩm để trang điểm, đôi khi cố tình để che giấu những khuyết điểm hoặc tạo ra một diện mạo khác biệt. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc trang điểm quá mức, không tự nhiên.厚化粧có thể chỉ cả hành động trang điểm dày và kết quả của việc đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼女はいつも厚化粧で、まるで別人みたいだ。 Dịch: Cô ấy luôn trang điểm đậm, trông như một người khác vậy. ⚫︎パーティーに行くから、ちょっと厚化粧してみようかな。 Dịch: Vì đi dự tiệc nên tôi định trang điểm đậm một chút xem sao.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 厚化粧 để mô tả người nào đó trang điểm quá nhiều. Bạn cũng có thể dùng nó để tự nhận xét về việc trang điểm của bản thân. Từ này thường dùng trong các tình huống giao tiếp thông thường, không trang trọng. Lưu ý rằng vì mang ý nghĩa tiêu cực, bạn nên cẩn trọng khi sử dụng, đặc biệt khi nhận xét về người khác.

Cách viết

厚化粧 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 厚化粧, và được đọc là あつげしょう (atsugeshou). Cách viết này là phổ biến nhất. Không có cách viết nào khác thay thế hoàn toàn. Các thành phần của từ là: 厚 (あつ - atsú - dày), và 化粧 (けしょう - keshou - trang điểm). Okurigana (phần chữ Hiragana thêm vào sau Kanji) là 化粧, không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 濃い化粧 (こいけしょう - koi keshou): trang điểm đậm, gần nghĩa với 厚化粧 ⚫︎ 派手な化粧 (はでなけしょう - hade na keshou): trang điểm lòe loẹt, nổi bật

Từ trái nghĩa

⚫︎ 薄化粧 (うすげしょう - usugeshou): trang điểm nhẹ, trang điểm mỏng ⚫︎ すっぴん (すっぴん - suppin): mặt mộc, không trang điểm

Ví dụ câu 1

彼女は厚化粧で、肌が呼吸できないみたい。 ・Bản dịch: Cô ấy trang điểm đậm đến nỗi da không thể thở được. ・Giải thích: Câu này sử dụng 厚化粧 để nhấn mạnh sự trang điểm quá mức, ảnh hưởng đến làn da.

Ví dụ câu 2

今日の彼女の厚化粧はいつも以上だ。何かあったのかな? ・Bản dịch: Việc cô ấy trang điểm đậm hôm nay còn hơn mọi khi. Chắc là có chuyện gì đó rồi? ・Giải thích: Câu này cho thấy sự ngạc nhiên trước việc trang điểm đậm hơn bình thường.

Nguồn gốc

Từ 厚 (dày) và 化粧 (trang điểm) kết hợp lại để miêu tả việc trang điểm với lớp mỹ phẩm dày. Không có thông tin cụ thể về nguồn gốc sâu xa hơn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud