Nihongo

独占(どくせん、dokusen)
- độc quyền

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DOKUSEN

独占

どくせん

独占 (どくせん, phiên âm: dokusen) có nghĩa là "độc quyền" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:độc quyền
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

独占 (đọc là dokusen) có nghĩa là độc chiếm, độc quyền, nắm giữ một mình, hoặc chiếm giữ toàn bộ. Nó thể hiện tình trạng một cá nhân, một công ty, hoặc một tổ chức kiểm soát hoàn toàn một thứ gì đó, ví dụ như thị trường, sản phẩm, dịch vụ, hoặc quyền lợi nào đó, loại bỏ sự cạnh tranh hoặc chia sẻ với người khác. 独占 thể hiện sự nắm giữ, chiếm hữu hoàn toàn, không có sự cho phép hay tham gia của người khác. Nó thường mang ý nghĩa không tích cực, ám chỉ sự bất công, hạn chế sự tự do, hoặc gây ra thiệt thòi cho người khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎その会社は市場を独占している。 ・Dịch: Công ty đó đang độc chiếm thị trường. ⚫︎彼はその研究の独占権を持っている。 ・Dịch: Anh ta có quyền độc quyền đối với nghiên cứu đó. ⚫︎ライバル会社は新しい技術を独占しようとしている。 ・Dịch: Công ty đối thủ đang cố gắng độc chiếm công nghệ mới.

Cách sử dụng

独占 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, liên quan đến kinh doanh, pháp luật, và các lĩnh vực chuyên môn khác. Bạn có thể sử dụng nó khi nói về độc quyền thị trường, quyền sở hữu trí tuệ, hoặc sự kiểm soát tuyệt đối. Trong giao tiếp hàng ngày, nó ít được sử dụng hơn các từ đồng nghĩa, trừ khi muốn nhấn mạnh về sự độc quyền hoặc tính chất đặc biệt của tình huống. Bạn có thể sử dụng các hình thức khác của từ này, chẳng hạn như động từ 独占する (độc chiếm/độc quyền hóa), danh từ 独占権 (quyền độc quyền), hoặc tính từ 独占的 (có tính chất độc quyền).

Cách viết

Từ 独占 thường được viết bằng kanji (漢 tự) là 独占 hoặc hiragana là どくせん. Không có cách viết khác thường. Okurigana (送りがな) thường được sử dụng là 「する」 (suru) khi được sử dụng như một động từ: 独占する.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 独り占め (hitorijime): chiếm riêng, một mình hưởng. (từ này nhấn mạnh hơn vào việc hưởng lợi riêng). ⚫︎ 寡占 (kasen): (kinh tế học) thiểu số độc quyền. ⚫︎ 占有 (sen'yū): chiếm hữu, chiếm giữ. ⚫︎ 独り (hitori): một mình.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 共有 (kyōyū): chia sẻ, dùng chung. ⚫︎ 公開 (kōkai): công khai, mở. ⚫︎ 競争 (kyōsō): cạnh tranh. ⚫︎ 分散 (bunsan): phân tán, phân chia.

Ví dụ câu 1

その企業は、その分野で独占的な地位を築いている。 ・Bản dịch: Doanh nghiệp đó đã xây dựng vị thế độc quyền trong lĩnh vực đó. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự kiểm soát hoàn toàn của doanh nghiệp trong lĩnh vực, không có sự cạnh tranh đáng kể.

Ví dụ câu 2

政府は、通信市場の独占を規制するための法律を制定した。 ・Bản dịch: Chính phủ đã ban hành luật để điều chỉnh tình trạng độc quyền trong thị trường viễn thông. ・Giải thích: Câu này chỉ ra nỗ lực của chính phủ để ngăn chặn hoặc giảm thiểu tình trạng độc quyền để tạo ra môi trường cạnh tranh công bằng.

Nguồn gốc

独占 là một từ Hán-Nhật, được tạo thành từ hai chữ Hán: 独 (độc: một mình, riêng) và 占 (chiếm: chiếm giữ). Do đó, nghĩa đen của nó là "chiếm giữ một mình", phản ánh rõ nghĩa độc quyền của từ này.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud