公的な(こうてきな、koutekina)
- công cộng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUTEKI
公的
こうてき
NA
な
な
公的な (こうてきな, phiên âm: koutekina) có nghĩa là "công cộng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | công cộng |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | こうてきな公的な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 公的です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 公的に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 公的じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 公的だった |
Thể kết thúc (終止形) | 公的だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 公的ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 公的さ |
Giải thích AI
公的な có nghĩa là "chính thức", "công khai", "thuộc về công cộng" hoặc "liên quan đến chính quyền/nhà nước". Nó mô tả những thứ liên quan đến các tổ chức chính phủ, hoạt động chính thức, hoặc có tính chất công khai, không phải là riêng tư.
⚫︎ 公的な書類 Dịch: Tài liệu chính thức ⚫︎ 公的な場 Dịch: Nơi công cộng/tình huống chính thức ⚫︎ 公的な 公的な手続き Dịch: Thủ tục chính thức
・Sử dụng 公的な khi bạn muốn nói về những điều có liên quan đến chính quyền, nhà nước, hoặc các sự kiện, hoạt động có tính chất công khai. ・Nó thường được dùng để mô tả các sự vật, hiện tượng mang tính chất chính thức, được công nhận bởi pháp luật hoặc các quy định. ・Bạn có thể sử dụng nó trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả tài liệu đến các sự kiện, địa điểm.
・Viết bằng: Kanji và hiragana. ・Kanji: 公 (công - công cộng), 的 (teki - thuộc về, tính chất). ・Hiragana: な (na - là một trợ từ tính từ). ・Không có cách viết nào khác. ・Không có biến thể về okurigana.
・ chính thức (chính thức) ・ 法的な (hōteki na) - có tính pháp lý ・ 公式の (kōshiki no) - chính thức, theo quy định
・ 私的な (shiteki na) - riêng tư ・ 非公式の (hikōshiki no) - không chính thức ・ 個人 (kojin) - cá nhân
公的な文書には、署名と印鑑が必要です。》 ・Bản dịch: Các tài liệu chính thức cần có chữ ký và con dấu. ・Giải thích: Câu này sử dụng 公的な để chỉ loại tài liệu cần thiết trong các thủ tục chính thức.
このイベントは公的機関によって主催されています。 ・Bản dịch: Sự kiện này được tổ chức bởi một cơ quan chính phủ. ・Giải thích: Ở đây, 公的 mô tả chủ thể tổ chức sự kiện là một cơ quan chính phủ.
公的 bắt nguồn từ việc kết hợp giữa hai từ: "公" (công - công cộng) và "的" (teki - thuộc về, tính chất). Điều này thể hiện rõ ý nghĩa của từ, tức là liên quan đến phạm vi công cộng hoặc có tính chất chung.