私情(しじょう、shijou)
- tình cảm cá nhân
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIJOU
私情
しじょう
私情 (しじょう, phiên âm: shijou) có nghĩa là "tình cảm cá nhân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | tình cảm cá nhân |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
私情 có nghĩa là tình cảm cá nhân, cảm xúc riêng tư, hoặc sự thiên vị cá nhân. Nó đề cập đến những suy nghĩ, cảm xúc, hoặc quan điểm bị ảnh hưởng bởi những mối quan tâm cá nhân, khác với những cân nhắc khách quan hoặc công bằng. 私情 thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ việc đưa ra quyết định hoặc hành động bị ảnh hưởng bởi tình cảm riêng tư, thay vì lợi ích chung hoặc sự công bằng. 私情 có thể ảnh hưởng đến các quyết định trong công việc, các mối quan hệ xã hội, hoặc bất kỳ tình huống nào cần sự khách quan.
⚫︎彼は、私情を挟まずに公正な判断を下した。 Translation: Anh ấy đã đưa ra một phán quyết công bằng mà không có tình cảm cá nhân. ⚫︎私情を優先して、会社の規則を破った。 Translation: Anh ta đã ưu tiên tình cảm cá nhân và vi phạm các quy tắc của công ty.
Bạn có thể sử dụng 私情 khi bạn muốn chỉ ra rằng ai đó đang để tình cảm cá nhân ảnh hưởng đến hành động hoặc quyết định của họ. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà sự khách quan và công bằng là quan trọng, chẳng hạn như trong các cuộc họp, trong công việc, hoặc trong các vấn đề pháp lý. Bạn có thể sử dụng nó để chỉ trích hành vi của ai đó hoặc để mô tả tình huống đã xảy ra.
私情 được viết bằng Kanji là 私情, với cách đọc Hiragana là しじょう. Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎個人的な感情(こじんてきなかんじょう - Kojinteki na kanjou): Tình cảm cá nhân. ⚫︎個人的な思い(こじんてきなおもい - Kojinteki na omoi): Suy nghĩ cá nhân. ⚫︎偏見(へんけん - Henken): Thành kiến. ⚫︎主観(しゅかん - Shukan): Chủ quan.
⚫︎公(こう - Kou): Công khai, công cộng. ⚫︎公平(こうへい - Kouhei): Công bằng. ⚫︎客観的(きゃっかんてき - Kyakkanteki): Khách quan.
私情を抜きにして、事実だけを見て判断してください。 ・Bản dịch: Xin hãy loại bỏ tình cảm cá nhân và chỉ nhìn vào sự thật để phán xét. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự cần thiết của việc đưa ra phán quyết dựa trên sự thật thay vì bị ảnh hưởng bởi tình cảm cá nhân.
政治家が私情で政策を決めるのは問題だ。 ・Bản dịch: Việc các chính trị gia quyết định chính sách vì tình cảm cá nhân là một vấn đề. ・Giải thích: Câu này chỉ trích việc các chính trị gia để tình cảm cá nhân ảnh hưởng đến các quyết định quan trọng trong chính sách.
Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Kanji: 私(し - shi) có nghĩa là "tôi" hoặc "riêng tư", và 情(じょう - jou) có nghĩa là "tình cảm" hoặc "cảm xúc". Vì vậy, nó trực tiếp thể hiện ý nghĩa của "tình cảm riêng tư" hoặc "tình cảm cá nhân".