Nihongo

挫折(ざせつ、zasetsu)
- thất bại

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ZASETSU

挫折

ざせつ

挫折 (ざせつ, phiên âm: zasetsu) có nghĩa là "thất bại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:thất bại
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

挫折 là một từ trong tiếng Nhật mang ý nghĩa chỉ sự thất bại, đổ vỡ, hoặc không đạt được mục tiêu sau khi đã cố gắng. Nó diễn tả cảm giác bị cản trở, gặp khó khăn, hoặc không thành công trong một việc gì đó. Nó bao hàm cả ý nghĩa về mặt tinh thần, thể hiện sự nản lòng, thất vọng sau khi gặp phải những trở ngại.

Ví dụ cụ thể

⚫︎試験に何度も失敗して、挫折を感じました。 Dịch: Tôi cảm thấy [挫折] vì đã nhiều lần thi trượt. ⚫︎夢を諦めそうになった時、挫折を乗り越える勇気が大切です。 Dịch: Khi bạn sắp từ bỏ ước mơ, điều quan trọng là phải có dũng khí để vượt qua [挫折].

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 挫折 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả cảm giác thất bại hoặc việc không đạt được mục tiêu. Nó thường được dùng khi bạn muốn diễn tả sự nản lòng, thất vọng sau khi gặp khó khăn, trở ngại trong công việc, học tập, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào khác. Bạn có thể dùng nó để kể về trải nghiệm của bản thân hoặc để chia sẻ về những khó khăn mà người khác đã trải qua.

Cách viết

Từ 挫折 được viết bằng chữ Hán là 挫折. Cách đọc là ざせつ (Zasetsu). Bạn có thể viết từ này bằng chữ hiragana nếu bạn chưa quen với kanji. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) của từ này là "折".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 失敗 (shippai): Thất bại ⚫︎ 失敗する (shippai suru): Bị thất bại ⚫︎ 困難 (konnan): Khó khăn ⚫︎ 挫ける (kujikeru): Bị khuất phục, suy sụp

Từ trái nghĩa

⚫︎ 成功 (seikou): Thành công ⚫︎ 達成 (tassei): Đạt được ⚫︎ 克服 (kokufuku): Khắc phục, vượt qua

Ví dụ câu 1

新しい挑戦を始めたけれど、すぐに挫折してしまった。 ・Bản dịch: Tôi bắt đầu một thử thách mới, nhưng tôi đã [挫折] ngay lập tức. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc bạn đã từ bỏ một thử thách mới sau khi gặp khó khăn.

Ví dụ câu 2

何度も挫折を経験しましたが、諦めずに頑張りました。 ・Bản dịch: Tôi đã trải qua [挫折] nhiều lần, nhưng tôi không bỏ cuộc và đã cố gắng hết mình. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự kiên trì và không bỏ cuộc dù gặp phải nhiều thất bại.

Nguồn gốc

Từ 挫折 được tạo thành từ hai chữ Hán: 挫 (za) có nghĩa là “bị tổn thương, bị gãy” và 折 (setsu) có nghĩa là “bẻ gãy, gập lại”. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa của việc "bị gãy" hoặc "bị đổ vỡ" trong nỗ lực của bạn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud