Nihongo

師事(しじ、shiji)
- học theo thầy

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHIJI

師事

しじ

師事 (しじ, phiên âm: shiji) có nghĩa là "học theo thầy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.

Nghĩa:học theo thầy
Cấp độ:16
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

師事 có nghĩa là học tập, theo học, hoặc là học trò của một người có chuyên môn hoặc uy tín trong một lĩnh vực nào đó. Nó thể hiện mối quan hệ giữa người thầy (sư phụ) và người học (học trò), nhấn mạnh vào việc học hỏi, tiếp thu kiến thức và kinh nghiệm từ người thầy. Hành động 師事 thường bao gồm việc theo sát, nghe lời, và học hỏi theo chỉ dẫn của người thầy.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼は有名な書道家に師事している。 Dịch: Anh ấy đang theo học một nhà thư pháp nổi tiếng. ⚫︎ 私は大学時代に、恩師に師事して研究を行った。 Dịch: Tôi đã theo học và nghiên cứu với người thầy đáng kính của mình trong thời đại học.

Cách sử dụng

⚫︎ 師事 thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về việc học tập chuyên sâu, như trong lĩnh vực nghệ thuật, học thuật, hoặc các ngành nghề truyền thống. ⚫︎ Nó nhấn mạnh sự tôn trọng đối với người thầy và quá trình học hỏi tỉ mỉ. ⚫︎ Tránh sử dụng trong các tình huống không trang trọng hoặc khi chỉ đơn giản là học một kỹ năng nào đó.

Cách viết

⚫︎ 師事 được viết bằng kanji 師 (sư - thầy) và 事 (sự - việc, công việc). ⚫︎ Cách đọc là しじ (shiji). ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 学ぶ (manabu) - học ⚫︎ 教わる (osowaru) - được dạy, học từ ⚫︎ 弟子入りする (deshiiri suru) - trở thành đệ tử

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó tập trung vào việc học tập. Tuy nhiên, có thể xem xét các hành động ngược lại như 教える (oshieru - dạy) hoặc 卒業する (sotsugyō suru - tốt nghiệp).

Ví dụ câu 1

彼は有名な音楽家に師事し、才能を磨いた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã theo học một nhạc sĩ nổi tiếng và trau dồi tài năng của mình. ・Giải thích: Câu này cho thấy rõ mối quan hệ 師事 giữa học trò và người thầy trong lĩnh vực âm nhạc, nhấn mạnh sự phát triển tài năng thông qua việc học tập.

Ví dụ câu 2

私は茶道の先生に師事し、作法を学んでいます。 ・Bản dịch: Tôi đang theo học một giáo viên trà đạo và học cách ứng xử. ・Giải thích: Câu này minh họa việc sử dụng 師事 trong bối cảnh học nghệ thuật trà đạo, thể hiện sự học hỏi về nghi thức và văn hóa.

Nguồn gốc

師事 có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: 師 (shi) có nghĩa là "thầy" hoặc "người hướng dẫn", và 事 (ji) có nghĩa là "việc", "sự việc" hoặc "công việc". Ghép lại, nó biểu thị hành động theo học và học tập từ người thầy, thực hiện các công việc và học hỏi theo sự hướng dẫn của thầy.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud