弟子(でし、deshi)
- đệ tử
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DESHI
弟子
でし
弟子 (でし, phiên âm: deshi) có nghĩa là "đệ tử" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | đệ tử |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
弟子 là một từ trong tiếng Nhật mang ý nghĩa chỉ người học trò, đệ tử, hoặc người theo học một người thầy, một bậc thầy trong một lĩnh vực nào đó. Nó thường ám chỉ mối quan hệ giữa người thầy và người học trò, thể hiện sự tôn trọng và sự truyền dạy kiến thức, kỹ năng từ người thầy cho người học trò. 弟子 có thể chỉ người học nghề, học việc, hoặc người theo đuổi một môn phái nào đó.
⚫︎彼は有名な先生の弟子です。 Dịch: Anh ấy là học trò của một giáo viên nổi tiếng. ⚫︎武道の弟子たちは厳しい訓練を受けています。 Dịch: Những đệ tử của võ thuật đang trải qua quá trình huấn luyện khắc nghiệt. ⚫︎その料理人は多くの弟子を育てました。 Dịch: Người đầu bếp đó đã đào tạo nhiều đệ tử.
Bạn có thể sử dụng 弟子 khi muốn nói về một người là học trò, đệ tử của ai đó. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như võ thuật, nghệ thuật, nghiên cứu, hoặc nghề nghiệp. Từ này thường được dùng trang trọng hơn là "học sinh" (学生 - gakusei), đặc biệt khi nói về mối quan hệ thầy trò gắn bó và lâu dài.
Từ 弟子 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Hiragana: でし ⚫︎ Kanji: 弟子 Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào.
⚫︎ 生徒 (seitō): Học sinh (nói chung) ⚫︎ 学生 (gakusei): Học sinh, sinh viên (trong môi trường giáo dục) ⚫︎ 門下生 (monkasei): Đệ tử, môn đệ (mang tính chất trang trọng hơn) ⚫︎ 門人 (monjin): Môn nhân (trong một môn phái, dòng tu)
⚫︎ 師 (shi) hoặc 師匠 (shishō): Thầy, sư phụ, người dạy dỗ
彼は有名な画家の弟子として、才能を磨いています。 ・Bản dịch: Anh ấy đang rèn luyện tài năng của mình như một người đệ tử của một họa sĩ nổi tiếng. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó là học trò của một họa sĩ, đang học hỏi và phát triển kỹ năng hội họa.
この道場の弟子たちは、厳しい規律を守っています。 ・Bản dịch: Những đệ tử của võ đường này đang tuân thủ những kỷ luật nghiêm khắc. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự kỷ luật và tuân thủ các quy tắc trong môi trường đào tạo võ thuật.
Từ 弟子 có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ "弟" (dai, tei) có nghĩa là em trai, hoặc người nhỏ tuổi hơn, và chữ "子" (shi, ko) nghĩa là con, hoặc người. Kết hợp lại, 弟子 ngụ ý chỉ người học trò, người nhỏ tuổi hơn trong mối quan hệ thầy - trò.