善意(ぜんい、zeni)
- thiện ý
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ZENI
善意
ぜんい
善意 (ぜんい, phiên âm: zeni) có nghĩa là "thiện ý" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | thiện ý |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
善意善意 trong tiếng Nhật mang ý nghĩa là "thiện chí", "lòng tốt", hoặc "ý tốt". Nó thể hiện sự mong muốn, hành động, hoặc cảm xúc tích cực hướng đến người khác. Đây là một khái niệm quan trọng trong văn hóa Nhật Bản, thường liên quan đến sự tôn trọng, lịch sự, và quan tâm đến người khác.
⚫︎善意で手伝ってくれた。 Dịch: Anh ấy/cô ấy đã giúp đỡ tôi bằng thiện chí. ⚫︎彼女の善意に感謝する。 Dịch: Tôi biết ơn tấm lòng tốt của cô ấy.
Bạn có thể sử dụng 善意善意 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả ý muốn tốt, sự giúp đỡ, hoặc hành động xuất phát từ lòng tốt. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, văn bản, hoặc các tình huống trang trọng. Bạn nên sử dụng từ này để diễn tả sự đánh giá cao về hành động tốt đẹp của người khác, hoặc để miêu tả mong muốn tích cực của bản thân.
善意善意 được viết bằng chữ Hán là 善意善意. Cách đọc là ぜんい. Không có cách viết nào khác cho từ này và không có biến thể về okurigana (phần hiragana đi kèm).
⚫︎ 好意(こうい): Ý tốt, thiện ý ⚫︎ 親切(しんせつ): Tốt bụng, tử tế ⚫︎ 厚意(こうい): Lòng tốt, sự ưu ái ⚫︎ 好ましい気持ち(このましいきもち): Cảm xúc tốt đẹp
⚫︎ 悪意(あくい): Ác ý, ý xấu ⚫︎ 敵意(てきい): Ý thù địch ⚫︎ 不親切(ふしんせつ): Không tử tế
彼の善意はみんなに伝わった。 ・Bản dịch: Thiện chí của anh ấy đã đến với mọi người. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng hành động tốt của một người đã được công nhận và được mọi người biết đến.
彼は善意からその問題について助言した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã tư vấn về vấn đề đó vì thiện chí. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng lời khuyên được đưa ra xuất phát từ sự quan tâm và mong muốn giúp đỡ.
Từ này được tạo thành từ hai chữ Hán: 善善 (thiện) có nghĩa là "tốt", "thiện" và 意 (ý) có nghĩa là "ý chí", "ý định". Sự kết hợp của hai chữ này tạo thành ý nghĩa "thiện chí", "lòng tốt".