Nihongo

先入観(せんにゅうかん、sennyuukaん)
- thành kiến

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SENNYUUKAN

先入観

せんにゅうかん

先入観 (せんにゅうかん, phiên âm: sennyuukaん) có nghĩa là "thành kiến" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:thành kiến
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

先入観 là một khái niệm quan trọng trong tiếng Nhật, có nghĩa là "thành kiến", "thiên kiến" hoặc "ý kiến có sẵn". Nó chỉ đến những suy nghĩ, niềm tin hoặc thái độ mà một người có trước khi tiếp xúc với thông tin mới hoặc kinh nghiệm thực tế. 先入観 có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta hiểu, đánh giá và phản ứng với mọi thứ xung quanh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あの人はいつも怖い顔をしているから、きっと怒りやすい人だという先入観がある。 Dịch: Tôi có thành kiến rằng người đó dễ nổi giận vì lúc nào cũng thấy họ cau có. ⚫︎ 先入観を持たずに、いろいろな人の話を聞いてみましょう。 Dịch: Hãy lắng nghe những câu chuyện của nhiều người khác nhau mà không có thành kiến. ⚫︎ 彼女は外国人だから、日本語が下手だという先入観は間違いだった。 Dịch: Thành kiến rằng cô ấy là người nước ngoài nên nói tiếng Nhật kém là sai lầm.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 先入観 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả việc ai đó có những suy nghĩ hoặc phán đoán không dựa trên sự thật khách quan. Nó thường được dùng trong các cuộc trò chuyện về giao tiếp, xã hội, hoặc khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến nhận thức và tư duy. Bạn có thể sử dụng nó để giải thích hành vi của một người, để chỉ ra sự không công bằng hoặc để khuyến khích người khác mở rộng tầm nhìn của họ.

Cách viết

先入観 được viết bằng kanji (漢字) là 先入観. Cách viết này là phổ biến và chính xác nhất. Không có cách viết nào khác thay thế hoàn toàn. Phần hiragana かん (kan) là phần cố định trong từ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 偏見 (へんけん - henken): Thiên kiến, thành kiến. ⚫︎ 固定観念 (こていかんねん - kotei kannen): Quan niệm cố hữu. ⚫︎ 思い込み (おもいこみ - omoikomi): Sự hiểu lầm, sự tự cho là đúng.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 客観性 (きゃっかんせい - kyakkansē): Tính khách quan. ⚫︎ 公平性 (こうへいせい - kōheisē): Tính công bằng.

Ví dụ câu 1

先入観を持たずに、新しいことに挑戦してみましょう。 ・Bản dịch: Hãy thử thách những điều mới mẻ mà không có thành kiến. ・Giải thích: Câu này khuyến khích việc tiếp cận những trải nghiệm mới mà không bị ảnh hưởng bởi những suy nghĩ đã có từ trước.

Ví dụ câu 2

彼は先入観で人を判断する傾向がある。 ・Bản dịch: Anh ta có xu hướng đánh giá người khác bằng thành kiến. ・Giải thích: Câu này chỉ ra thói quen của một người khi đánh giá người khác một cách không công bằng.

Nguồn gốc

先入観 là một từ ghép, trong đó: ⚫︎ 先 (せん - sen) có nghĩa là "trước" hoặc "tiên". ⚫︎ 入 (にゅう - nyū) có nghĩa là "vào". ⚫︎ 観 (かん - kan) có nghĩa là "sự nhìn nhận" hoặc "quan điểm". Do đó, 先入観 có thể được hiểu là "sự nhìn nhận đã có từ trước", hoặc "ý kiến hình thành trước".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud