Nihongo

押し付け(おしつけ、oshitsuke)
- áp đặt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

O

押

お

SHI

し

し

TSU

付

つ

KE

け

け

押し付け (おしつけ, phiên âm: oshitsuke) có nghĩa là "áp đặt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:áp đặt
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

押し付け có nghĩa là ép buộc, áp đặt, gán cho ai đó một thứ gì đó mà họ không muốn hoặc không cần thiết. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu tôn trọng, sự ích kỷ hoặc việc không xem xét đến mong muốn của người khác. Nó cũng có thể ám chỉ việc áp đặt một ý kiến, một giá trị, hoặc một trách nhiệm lên người khác. Đặc biệt, 押し付け thường chỉ hành động diễn ra từ một phía, không có sự đồng ý hoặc mong muốn từ phía người nhận.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 押し付けのプレゼント Dịch: Món quà bị ép buộc. ⚫︎ 自分の意見を押し付けないでください Dịch: Xin đừng áp đặt ý kiến của bạn. ⚫︎ 押し付けがましい態度 Dịch: Thái độ áp đặt, thô lỗ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 押し付け trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả việc áp đặt, ép buộc. Ví dụ: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc ai đó ép bạn nhận một món quà mà bạn không muốn. ⚫︎ Khi bạn muốn phê phán ai đó đang cố gắng thuyết phục bạn chấp nhận ý kiến của họ, mặc dù bạn không đồng ý. ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả thái độ áp đặt của ai đó đối với người khác. Lưu ý: nên sử dụng 押し付け một cách cẩn trọng vì nó mang ý nghĩa tiêu cực.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng hiragana là おしつけ hoặc với kanji là 押し付け. Không có cách viết nào khác đáng kể. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là 付け. Các dạng biến đổi của từ này bao gồm: ⚫︎ 押し付ける (động từ, nghĩa là áp đặt, ép buộc) ⚫︎ 押し付けられた (thể bị động) ⚫︎ 押し付けがましい (tính từ, mang tính áp đặt)

Từ đồng nghĩa

Một số từ đồng nghĩa với 押し付け bao gồm: ⚫︎ 強要(きょうよう): Cưỡng ép. ⚫︎ 強制(きょうせい): Cưỡng chế. ⚫︎ 押しつけがましい(おしつけがましい): Mang tính áp đặt. ⚫︎ 無理強い(むりじい): Ép buộc.

Từ trái nghĩa

Một số từ trái nghĩa với 押し付け bao gồm: ⚫︎ 受け入れる(うけいれる): Chấp nhận. ⚫︎ 提案(ていあん): Đề xuất. ⚫︎ 自発的(じはつてき): Tự nguyện. ⚫︎ 尊重(そんちょう): Tôn trọng.

Ví dụ câu 1

相手の意見を無視して、自分の考えを押し付けるのは良くない。 ・Bản dịch: Việc bỏ qua ý kiến của người khác và áp đặt suy nghĩ của bản thân là không tốt. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự tiêu cực của việc 押し付け ý kiến cá nhân lên người khác, cho thấy sự thiếu tôn trọng và thiếu sự xem xét.

Ví dụ câu 2

彼は自分の価値観を他人に押し付けようとする傾向がある。 ・Bản dịch: Anh ta có xu hướng cố gắng áp đặt các giá trị của mình lên người khác. ・Giải thích: Câu này mô tả xu hướng hành xử 押し付け của một người, thể hiện sự muốn áp đặt giá trị cá nhân lên những người xung quanh.

Nguồn gốc

押し付け được tạo thành từ động từ 押す(osu - đẩy, ép) và từ 付ける(tsukeru - gắn vào, đặt vào). Nghĩa đen là "đẩy và gắn vào", ám chỉ việc ép buộc ai đó phải nhận hoặc chấp nhận một thứ gì đó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud