Nihongo

強制(きょうせい、kyousei)
- cưỡng chế

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KYOUSEI

強制

きょうせい

強制 (きょうせい, phiên âm: kyousei) có nghĩa là "cưỡng chế" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:cưỡng chế
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

強制 có nghĩa là "bắt buộc", "cưỡng chế", "ép buộc" hoặc "áp đặt". Nó ám chỉ việc ai đó hoặc điều gì đó bị buộc phải làm một việc gì đó trái với ý muốn của họ. Nó thường liên quan đến quyền lực, pháp luật, hoặc tình huống mà sự lựa chọn bị hạn chế. 強制 có thể mang tính chất tiêu cực vì nó ngụ ý sự thiếu tự do.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 強制退去 Dịch: Buộc phải rời đi (ví dụ: bị đuổi khỏi nhà). ⚫︎ 強制送還 Dịch: Cưỡng chế trục xuất. ⚫︎ 強制労働 Dịch: Cưỡng bức lao động.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 強制 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự ép buộc. ⚫︎ Khi muốn nói về việc một người hoặc một tổ chức bị buộc phải làm gì. ⚫︎ Trong bối cảnh pháp lý, khi một hành động được yêu cầu bởi luật pháp. ⚫︎ Khi ai đó bị ép buộc phải làm một việc gì đó mà họ không muốn.

Cách viết

Từ 強制 thường được viết bằng kanji 強制. Cách đọc là きょうせい (kyousei) Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là せい.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 義務付け (gimu tsuke): Bắt buộc, quy định. ⚫︎ 強要 (kyouyou): Ép buộc, cưỡng cầu. ⚫︎ 命令 (meirei): Mệnh lệnh, ra lệnh. ⚫︎ 拘束 (kousoku): Ràng buộc.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 任意 (nin'i): Tùy ý, tự nguyện. ⚫︎ 自由 (jiyuu): Tự do. ⚫︎ 許可 (kyoka): Cho phép. ⚫︎ 容認 (younin): Chấp nhận.

Ví dụ câu 1

警察は容疑者に自白を強制した。 ・Bản dịch: Cảnh sát đã ép nghi phạm phải thú tội. ・Giải thích: Câu này cho thấy cảnh sát đã sử dụng các biện pháp ép buộc để buộc nghi phạm phải thừa nhận hành vi phạm tội của mình.

Ví dụ câu 2

政府は国民にワクチン接種を強制しない。 ・Bản dịch: Chính phủ không bắt buộc người dân phải tiêm vắc xin. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng việc tiêm vắc xin là tự nguyện, không phải là điều bắt buộc.

Nguồn gốc

Từ 強制 là một từ ghép trong tiếng Nhật, được tạo thành từ: ⚫︎ 強 (kyou): mạnh mẽ, cưỡng ép. ⚫︎ 制 (sei): chế độ, kiểm soát. Vì vậy, từ này mang ý nghĩa là "cưỡng ép" hoặc "áp đặt bằng sức mạnh".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud