勾配(こうばい、koubai)
- độ dốc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUBAI
勾配
こうばい
勾配 (こうばい, phiên âm: koubai) có nghĩa là "độ dốc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | độ dốc |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
勾配 (こうばい) có nghĩa là độ dốc, độ nghiêng, hoặc sự thay đổi về độ cao trên một khoảng cách nhất định. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa hình, xây dựng, và toán học. Nó có thể chỉ ra mức độ dốc của một con đường, mái nhà, hoặc đường ray. Ngoài ra, 勾配 còn có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ mức độ chênh lệch hoặc sự thay đổi trong một quá trình hoặc hiện tượng nào đó.
⚫︎この坂の勾配はきつい。 Dịch: Độ dốc của con dốc này rất lớn. ⚫︎屋根の勾配が急すぎて、雪が落ちにくい。 Dịch: Độ dốc của mái nhà quá lớn, tuyết khó rơi xuống. ⚫︎グラフの勾配を計算する。 Dịch: Tính toán độ dốc của biểu đồ.
Bạn có thể sử dụng 勾配 trong các tình huống cần diễn tả độ dốc của một bề mặt, hoặc mức độ thay đổi của một yếu tố nào đó. Nó thích hợp dùng trong các cuộc hội thoại về kỹ thuật, xây dựng, địa lý, hoặc trong các bài toán và phân tích dữ liệu. Bạn có thể hỏi về 勾配 của một con đường khi đi bộ, hoặc bàn luận về 勾配 của một mái nhà với một kiến trúc sư.
勾配 được viết bằng kanji 勾配, hiragana こうばい. Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là 配.
⚫︎ 傾斜 (けいしゃ): độ dốc, độ nghiêng. ⚫︎ 坂 (さか): dốc (đường). ⚫︎ 傾き (かたむき): độ nghiêng, xu hướng.
⚫︎ 平坦 (へいたん): bằng phẳng. ⚫︎ 水平 (すいへい): ngang, nằm ngang.
この道路の勾配は緩やかです。 ・Bản dịch: Độ dốc của con đường này thoai thoải. ・Giải thích: Câu này mô tả độ dốc không quá lớn, có thể đi lại dễ dàng.
地震の揺れの勾配が大きかった。 ・Bản dịch: Độ chấn động của trận động đất rất lớn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 勾配 theo nghĩa bóng để chỉ mức độ mạnh yếu của trận động đất.
勾 có nghĩa là "móc" hoặc "gài". 配 có nghĩa là "phân phối" hoặc "sắp đặt". Sự kết hợp của hai chữ Hán này để chỉ đến sự phân bố hoặc sắp đặt về độ cao, tạo nên độ dốc.