勾配(こうばい、koubai)
- độ dốc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUBAI
勾配
こうばい
勾配 (こうばい, phiên âm: koubai) có nghĩa là "độ dốc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | độ dốc |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUBAI
勾配
こうばい
勾配 (こうばい, phiên âm: koubai) có nghĩa là "độ dốc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | độ dốc |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |