Nihongo

購買(こうばい、koubai)
- mua

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOUBAI

購買

こうばい

購買 (こうばい, phiên âm: koubai) có nghĩa là "mua" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:mua
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

購買 trong tiếng Nhật có nghĩa là "mua" hoặc "mua hàng". Nó ám chỉ hành động mua một mặt hàng, dịch vụ, hoặc tài sản bằng tiền. 購買 là một từ trang trọng hơn so với những từ như 買う (kau - mua) và thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, pháp lý, hoặc khi đề cập đến các giao dịch lớn hơn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎商品の購買 ・Dịch: Việc mua sản phẩm ⚫︎土地の購買 ・Dịch: Việc mua đất ⚫︎企業の株式を購買する ・Dịch: Mua cổ phiếu của một công ty

Cách sử dụng

購買 thường được sử dụng trong các tình huống sau: ⚫︎ Trong các báo cáo kinh doanh hoặc tài liệu chính thức. ⚫︎ Khi thảo luận về các giao dịch mua bán lớn, chẳng hạn như bất động sản hoặc tài sản trí tuệ. ⚫︎ Khi đề cập đến việc mua sắm của một tổ chức hoặc doanh nghiệp. ⚫︎ Khi bạn muốn diễn đạt một cách trang trọng và chuyên nghiệp.

Cách viết

購買 được viết bằng kanji là 購買 và đọc là こうばい (koubai). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 購入 (kounyuu) - mua, mua hàng (từ này có sắc thái tương tự và cũng trang trọng). ⚫︎ 買う (kau) - mua (từ thông thường).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 販売 (hanbai) - bán hàng ⚫︎ 売る (uru) - bán

Ví dụ câu 1

彼は新しい車を購買することにした。 ・Bản dịch: Anh ấy đã quyết định mua một chiếc xe hơi mới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 購買 để diễn tả việc mua một mặt hàng giá trị lớn, thể hiện sự trang trọng.

Ví dụ câu 2

政府は、その地域の土地を購買した。 ・Bản dịch: Chính phủ đã mua đất ở khu vực đó. ・Giải thích: Câu này sử dụng 購買 trong một ngữ cảnh chính thức liên quan đến việc mua bán đất đai.

Nguồn gốc

購買 là một từ ghép Hán-Nhật, kết hợp của hai chữ Hán: ⚫︎ 購 (kou): có nghĩa là "mua" hoặc "thu mua". ⚫︎ 買 (bai): có nghĩa là "mua". Sự kết hợp này tạo thành một từ có nghĩa là "mua" hoặc "việc mua".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud