Nihongo

調達(ちょうたつ、choutatsu)
- mua sắm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHOUTATSU

調達

ちょうたつ

調達 (ちょうたつ, phiên âm: choutatsu) có nghĩa là "mua sắm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:mua sắm
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

調達ちょうたつ có nghĩa là "thu thập", "mua sắm", "cung cấp" hoặc "tìm nguồn". Nó thường được sử dụng để chỉ hành động lấy hoặc có được những thứ cần thiết, chẳng hạn như vật liệu, hàng hóa, thông tin hoặc nhân lực. Nó thường mang ý nghĩa là thu thập một cách chủ động và có kế hoạch.

Ví dụ cụ thể

⚫︎材料の調達ざいりょうのちょうたつ Translation: Thu thập nguyên vật liệu. ⚫︎資金の調達しきんのちょうたつ Translation: Huy động vốn. ⚫︎情報の調達じょうほうのちょうたつ Translation: Thu thập thông tin.

Cách sử dụng

⚫︎調達ちょうたつ thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh, quản lý và các lĩnh vực liên quan đến việc thu mua, cung cấp, hoặc có được những gì cần thiết để thực hiện một mục tiêu cụ thể. ⚫︎Bạn có thể sử dụng nó khi nói về việc mua nguyên vật liệu cho sản xuất, huy động vốn cho một dự án, hoặc thu thập thông tin để nghiên cứu. ⚫︎Nó không thường được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

Cách viết

⚫︎Từ này thường được viết bằng kanji là 調達ちょうたつ. ⚫︎Cách viết bằng hiragana là ちょうたつ. ⚫︎Không có cách viết khác thường hoặc các biến thể trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎入手にゅうしゅ (nhận được, có được) ⚫︎確保かくほ (đảm bảo, bảo đảm) ⚫︎取得しゅとく (thu được, có được) ⚫︎供給きょうきゅう (cung cấp)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng tùy thuộc vào ngữ cảnh, các từ sau có thể mang nghĩa đối lập: ⚫︎放出ほうしゅつ (phóng thích, thải ra) ⚫︎売却ばいきゃく (bán)

Ví dụ câu 1

会社は新しいプロジェクトのために、必要な資金を調達ちょうたつしなければならない。 ・Bản dịch: Công ty phải thu xếp đủ tiền vốn cần thiết cho dự án mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc 調達ちょうたつ được sử dụng để chỉ hành động thu xếp tiền.

Ví dụ câu 2

政府は国民の安全のために、十分な食料を調達ちょうたつする責任がある。 ・Bản dịch: Chính phủ có trách nhiệm cung cấp đầy đủ lương thực để đảm bảo an toàn cho người dân. ・Giải thích: Trong trường hợp này, 調達ちょうたつ có nghĩa là "cung cấp" hoặc "mua sắm".

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ kanji: 調ちょう (điều tra, chuẩn bị) và 達たつ (đạt được, đến). Sự kết hợp này hàm ý hành động chuẩn bị và đạt được, ám chỉ việc thu thập, mua sắm.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud