Nihongo

軌道きどうkidou
- quỹ đạo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KIDOU

軌道 (きどう, phiên âm: kidou) có nghĩa là "quỹ đạo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:quỹ đạo
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud