Nihongo

軌道(きどう、kidou)
- quỹ đạo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KIDOU

軌道

きどう

軌道 (きどう, phiên âm: kidou) có nghĩa là "quỹ đạo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:quỹ đạo
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

軌道の軌道 có nghĩa là "quỹ đạo", "đường đi", hoặc "hướng đi". Nó thường được sử dụng để chỉ đường đi được xác định trước, chẳng hạn như của một hành tinh, một đoàn tàu, hoặc một kế hoạch. Nó có thể là một đường đi vật lý hoặc một đường đi trừu tượng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎地球は太陽の周りを軌道に沿って回る。 ・Dịch: Trái đất quay quanh Mặt trời theo quỹ đạo. ⚫︎列車は線路の上を軌道に沿って走る。 ・Dịch: Đoàn tàu chạy trên đường ray. ⚫︎彼はキャリアの軌道を変えた。 ・Dịch: Anh ấy đã thay đổi hướng đi sự nghiệp của mình.

Cách sử dụng

軌道の軌道 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Bạn có thể sử dụng nó để nói về: ⚫︎ Quỹ đạo của các thiên thể trong vũ trụ. ⚫︎ Đường đi của các phương tiện di chuyển như tàu hỏa, vệ tinh, máy bay,... ⚫︎ Hướng đi hoặc lộ trình trong một kế hoạch, dự án, hoặc sự phát triển cá nhân. ⚫︎ Theo nghĩa bóng, nó có thể chỉ sự phát triển, xu hướng, hoặc con đường mà một sự vật hoặc hiện tượng đang diễn ra.

Cách viết

軌道の軌道 được viết bằng chữ Hán là 軌道. Cách đọc là きどう. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 進路(しんろ - Shinro): Đường đi, lộ trình. ⚫︎ ルート(ru-to): Tuyến đường, lộ trình (từ mượn tiếng Anh - route). ⚫︎ コース(ko-su): Khóa học, lộ trình (từ mượn tiếng Anh - course). ⚫︎ 経路(けいろ - Keiro): Lộ trình, đường đi.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ chỉ sự thay đổi hoặc rời khỏi quỹ đạo: ⚫︎ 逸脱(いつだつ - Ittatsu): Rời khỏi, lệch khỏi quỹ đạo. ⚫︎ 変更(へんこう - Henkou): Thay đổi.

Ví dụ câu 1

人工衛星は地球の軌道を周回している。 ・Dịch: Vệ tinh nhân tạo đang bay quanh quỹ đạo của Trái đất. ・Giải thích: Câu này sử dụng 軌道の軌道 để chỉ đường đi của vệ tinh trong không gian.

Ví dụ câu 2

その計画は、当初の軌道から外れてしまった。 ・Dịch: Kế hoạch đó đã đi chệch khỏi quỹ đạo ban đầu. ・Giải thích: Câu này sử dụng 軌道の軌道 theo nghĩa bóng để chỉ sự thay đổi trong kế hoạch.

Nguồn gốc

Chữ Hán 軌 (quỹ) có nghĩa là "dấu vết" hoặc "đường đi". Chữ 道 (đạo) có nghĩa là "con đường". Vì vậy, 軌道の軌道 ban đầu chỉ con đường mà một vật thể di chuyển. Sau đó, nó được mở rộng để chỉ các khái niệm trừu tượng hơn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud