Nihongo

溶解(ようかい、youkai)
- hòa tan

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YOUKAI

溶解

ようかい

溶解 (ようかい, phiên âm: youkai) có nghĩa là "hòa tan" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:hòa tan
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

溶解 là một từ trong tiếng Nhật mang ý nghĩa “tan ra”, “hoà tan”, hoặc “giải thể”. Nó thường được dùng để chỉ quá trình một chất rắn, lỏng hoặc khí tan vào một chất lỏng khác để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Ý nghĩa này có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ khoa học đến nghĩa bóng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎氷が水に溶解する。 ・Dịch: Đá tan ra trong nước. ⚫︎塩は水に溶解しやすい。 ・Dịch: Muối dễ tan trong nước. ⚫︎会社が溶解する。 ・Dịch: Công ty giải thể.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 溶解 trong các tình huống: ⚫︎Khi nói về quá trình tan chảy của một chất rắn (ví dụ: đá, muối). ⚫︎Khi mô tả quá trình một chất tan vào một chất lỏng (ví dụ: đường tan trong trà). ⚫︎Trong các ngữ cảnh khoa học để chỉ sự hòa tan của các chất. ⚫︎Trong trường hợp nghĩa bóng, khi nói về sự giải thể của một tổ chức, nhóm, hoặc sự tan rã của một mối quan hệ.

Cách viết

Từ 溶解 được viết chủ yếu bằng: ⚫︎Kanji: 溶解 ⚫︎Cách viết Hiragana: ようかい ⚫︎Cách viết Katakana: không có. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là 溶解.

Từ đồng nghĩa

⚫︎溶ける (tokeru): tan chảy, hòa tan (dạng động từ) ⚫︎融解 (yūkai): tan chảy (thường dùng trong vật lý, khoa học) ⚫︎分解 (bunkai): phân hủy, phân rã (trong trường hợp phân hủy hóa học)

Từ trái nghĩa

⚫︎凝固 (gyōko): đông đặc, đóng băng ⚫︎析出 (sekishutsu): kết tủa, lắng xuống

Ví dụ câu 1

砂糖が水に溶解して甘い飲み物になる。 ・Bản dịch: Đường tan trong nước tạo thành một thức uống ngọt. ・Giải thích: Câu này mô tả quá trình đường tan vào nước.

Ví dụ câu 2

この薬は水に溶解しやすく、体内に吸収されやすい。 ・Bản dịch: Loại thuốc này dễ tan trong nước và dễ được cơ thể hấp thụ. ・Giải thích: Câu này sử dụng trong bối cảnh y học, nói về khả năng tan của thuốc.

Nguồn gốc

Từ 溶解 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎溶 (yō): có nghĩa là “tan chảy”, “hòa tan”. ⚫︎解 (kai): có nghĩa là “giải”, “giải quyết”, "tan rã". Khi kết hợp lại, hai chữ này tạo thành nghĩa “tan ra”, “hòa tan”, "giải thể".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud