溶解(ようかい、youkai)
- hòa tan
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YOUKAI
溶解
ようかい
溶解 (ようかい, phiên âm: youkai) có nghĩa là "hòa tan" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | hòa tan |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YOUKAI
溶解
ようかい
溶解 (ようかい, phiên âm: youkai) có nghĩa là "hòa tan" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | hòa tan |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |