固体(こたい、kotai)
- chất rắn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOTAI
固体
こたい
固体 (こたい, phiên âm: kotai) có nghĩa là "chất rắn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | chất rắn |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOTAI
固体
こたい
固体 (こたい, phiên âm: kotai) có nghĩa là "chất rắn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | chất rắn |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |