Nihongo

固体(こたい、kotai)
- chất rắn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOTAI

固体

こたい

固体 (こたい, phiên âm: kotai) có nghĩa là "chất rắn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:chất rắn
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

固体 (kotai) trong tiếng Nhật có nghĩa là "chất rắn". Nó dùng để chỉ trạng thái vật chất có hình dạng và thể tích xác định, không dễ thay đổi so với các trạng thái khác như lỏng hoặc khí.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 氷は水の固体です。 Dịch: Băng là một chất rắn của nước. ⚫︎ 金属は固体の物質です。 Dịch: Kim loại là những chất rắn. ⚫︎ 固体燃料ロケット Dịch: Tên lửa nhiên liệu rắn

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 固体 khi nói về các vật thể ở trạng thái rắn, ví dụ như đá, gỗ, kim loại, v.v. Nó thường được dùng trong các bài học khoa học, kỹ thuật, hoặc trong các cuộc trò chuyện liên quan đến vật chất.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 固体 ⚫︎ Hiragana: こたい ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng katakana phổ biến. Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Chất rắn (trong tiếng Việt)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Chất lỏng (液体 - ekitai) ⚫︎ Chất khí (気体 - kitai)

Ví dụ câu 1

この物質は常温で固体です。 ・Bản dịch: Chất này ở trạng thái rắn ở nhiệt độ phòng. ・Giải thích: Câu này mô tả trạng thái của một chất ở điều kiện bình thường.

Ví dụ câu 2

固体廃棄物の処理について話し合いました。 ・Bản dịch: Chúng tôi đã thảo luận về việc xử lý chất thải rắn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 固体 để chỉ loại chất thải ở trạng thái rắn.

Nguồn gốc

Từ "固" (ko - cố) có nghĩa là "cứng" hoặc "đặc", và "体" (tai - thể) có nghĩa là "thể" hoặc "hình dạng". Ghép lại, 固体 (kotai) có nghĩa là "thể rắn" hay "trạng thái rắn".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud