気体(きたい、kitai)
- khí
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KITAI
気体
きたい
気体 (きたい, phiên âm: kitai) có nghĩa là "khí" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | khí |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
気体 có nghĩa là "thể khí" hay "khí". Đây là một trong ba trạng thái cơ bản của vật chất, bên cạnh thể rắn và thể lỏng. Khí không có hình dạng và thể tích cố định, mà chúng lấp đầy toàn bộ không gian chứa chúng. ⚫︎ Khí được tạo thành từ các phân tử di chuyển tự do. ⚫︎ Các phân tử khí di chuyển hỗn loạn và va chạm vào nhau và vào thành của vật chứa. ⚫︎ Các ví dụ về khí bao gồm oxy, nitơ, hydro, helium, hơi nước, v.v.
⚫︎ 空気は気体です。 ・Dịch: Không khí là thể khí. ⚫︎ 水素は最も軽い気体です。 ・Dịch: Hydro là khí nhẹ nhất.
Bạn có thể sử dụng 気体 khi nói về trạng thái của vật chất ở dạng khí trong các cuộc trò chuyện về khoa học, hóa học hoặc các chủ đề liên quan. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hơn.
⚫︎ 気体 được viết bằng kanji: 気体. ⚫︎ Cách đọc (furigana): きたい. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ ガス (gasu): từ mượn từ tiếng Anh, cũng có nghĩa là khí, thường dùng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày.
⚫︎ 固体 (kotai): thể rắn. ⚫︎ 液体 (ekitai): thể lỏng.
この実験で、二酸化炭素の気体が発生しました。 ・Bản dịch: Trong thí nghiệm này, khí carbon dioxide đã được tạo ra. ・Giải thích: Câu này sử dụng 気体 để mô tả trạng thái của carbon dioxide trong thí nghiệm.
風船の中にはヘリウム気体が入っています。 ・Bản dịch: Bên trong quả bóng bay có chứa khí helium. ・Giải thích: Câu này cho biết khí helium được sử dụng để làm bóng bay bay lên.
気体 được tạo thành từ hai chữ kanji: 気 (ki), có nghĩa là "khí", "hơi", "tinh thần", và 体 (tai), có nghĩa là "thể" hoặc "hình dạng". Ghép lại, nó chỉ trạng thái "thể khí" của vật chất.