Nihongo

液体(えきたい、ekitai)
- chất lỏng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

EKITAI

液体

えきたい

液体 (えきたい, phiên âm: ekitai) có nghĩa là "chất lỏng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:chất lỏng
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

液体 (えきたい) trong tiếng Việt có nghĩa là "chất lỏng". Nó dùng để chỉ trạng thái vật chất mà các phân tử có thể di chuyển tự do, không có hình dạng cố định mà có thể thay đổi theo hình dạng của vật chứa.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 水は液体です。 ・Dịch: Nước là chất lỏng. ⚫︎ 血液は赤い液体です。 ・Dịch: Máu là chất lỏng màu đỏ.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 液体 để nói về các chất ở trạng thái lỏng, ví dụ như nước, dầu, máu, v.v. ⚫︎ Trong văn nói và văn viết, từ này được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, và đời sống hàng ngày.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 液体, nhưng cũng có thể viết bằng hiragana えきたい. ⚫︎ Không có biến thể khác về cách viết.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Nhật, vì 液体 là từ chỉ trạng thái vật chất một cách chính xác. Tuy nhiên, có thể dùng các từ chỉ cụ thể các loại chất lỏng, ví dụ: 水(みず)- nước, 油(あぶら)- dầu.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Các từ trái nghĩa sẽ là các trạng thái vật chất khác, ví dụ: ⚫︎ 固体(こたい) - chất rắn ⚫︎ 気体(きたい) - chất khí

Ví dụ câu 1

この薬は液体です。飲む前に振ってください。 ・Dịch: Thuốc này là chất lỏng. Vui lòng lắc trước khi uống. ・Giải thích: Câu này sử dụng 液体 để mô tả trạng thái của thuốc và hướng dẫn người dùng sử dụng.

Ví dụ câu 2

研究室で様々な液体を扱います。 ・Dịch: Tôi xử lý nhiều [chất lỏng] khác nhau trong phòng thí nghiệm. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc sử dụng 液体 trong môi trường nghiên cứu khoa học.

Nguồn gốc

⚫︎ Từ 液体 (ekitai) là một từ Hán-Nhật, kết hợp của hai chữ Hán: ⚫︎ 液(eki)- "dịch" chỉ chất lỏng. ⚫︎ 体(tai)- "thể" chỉ trạng thái, dạng. ⚫︎ Ghép lại, nó chỉ trạng thái "chất lỏng" của một chất.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud