粉末(ふんまつ、funmatsu)
- bột
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUNMATSU
粉末
ふんまつ
粉末 (ふんまつ, phiên âm: funmatsu) có nghĩa là "bột" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | bột |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUNMATSU
粉末
ふんまつ
粉末 (ふんまつ, phiên âm: funmatsu) có nghĩa là "bột" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | bột |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |