Nihongo

粉末(ふんまつ、funmatsu)
- bột

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FUNMATSU

粉末

ふんまつ

粉末 (ふんまつ, phiên âm: funmatsu) có nghĩa là "bột" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:bột
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

粉末 nghĩa là "bột" hoặc "dạng bột". Nó dùng để chỉ các chất rắn được nghiền nhỏ thành những hạt rất mịn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎小麦粉(こむぎこ) Dịch: Bột mì ⚫︎コーヒーの粉末(コーヒーのふんまつ) Dịch: Bột cà phê ⚫︎薬の粉末(くすりのふんまつ) Dịch: Bột thuốc

Cách sử dụng

粉末 thường được dùng để mô tả các chất ở dạng bột mịn, như bột thực phẩm (bột mì, bột năng, v.v.), bột gia vị (bột ớt, bột nghệ, v.v.), hoặc các loại bột dùng trong công nghiệp hay y học. Bạn có thể dùng nó để nói về nguyên liệu ở dạng bột, sản phẩm đã được làm thành dạng bột.

Cách viết

⚫︎ Hiragana: ふんまつ ⚫︎ Kanji: 粉末 ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 粉(こ):Bột (dạng đơn giản hơn, có thể dùng thay thế trong nhiều trường hợp) ⚫︎ パウダー (pau-da-): Bột (từ mượn tiếng Anh, thường dùng trong mỹ phẩm hoặc các loại bột mịn đặc biệt)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 液体(えきたい):Chất lỏng ⚫︎ 固体(こたい):Chất rắn (khác với dạng bột)

Ví dụ câu 1

このケーキは、粉末状にした抹茶を使っています。 ・Bản dịch: Bánh này dùng bột trà xanh. ・Giải thích: Câu này cho biết bột trà xanh được sử dụng để làm bánh.

Ví dụ câu 2

そのサプリメントは粉末で、水に溶かして飲みます。 ・Bản dịch: Thực phẩm bổ sung đó ở dạng bột và được hòa tan trong nước để uống. ・Giải thích: Câu này giải thích rằng thực phẩm bổ sung ở dạng bột và cách sử dụng.

Nguồn gốc

粉末 được tạo thành từ hai chữ Kanji. Chữ 粉 (fun) có nghĩa là "bột", và chữ 末 (matsu) có nghĩa là "cuối, tận". Ghép lại, nó thể hiện ý nghĩa "phần cuối cùng được nghiền thành bột".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud