下駄(げた、geta)
- guốc gỗ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GETA
下駄
げた
下駄 (げた, phiên âm: geta) có nghĩa là "guốc gỗ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | guốc gỗ |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GETA
下駄
げた
下駄 (げた, phiên âm: geta) có nghĩa là "guốc gỗ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | guốc gỗ |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |