Nihongo

下駄(げた、geta)
- guốc gỗ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GETA

下駄

げた

下駄 (げた, phiên âm: geta) có nghĩa là "guốc gỗ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:guốc gỗ
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

下駄 là một loại giày gỗ truyền thống của Nhật Bản. Chúng có đế cao, thường được làm bằng gỗ và có các răng ở dưới giúp người đi không bị trượt. 下駄 thường được mang với yukata (áo kimono mùa hè) hoặc kimono.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 夏祭りで浴衣を着て、下駄を履きました。 Dịch: Tôi đã mặc yukata và đi 下駄 ở lễ hội mùa hè. ⚫︎ 下駄の音が心地よい。 Dịch: Tiếng bước chân của 下駄 thật dễ chịu.

Cách sử dụng

⚫︎ 下駄 thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc vào mùa hè, khi mặc yukata hoặc kimono. ⚫︎ Không nên mang 下駄 trong nhà (trừ khi có thảm) vì chúng có thể làm hỏng sàn nhà. ⚫︎ Cũng có thể sử dụng 下駄 trong các hoạt động ngoài trời, đặc biệt là khi đi bộ trên đất không bằng phẳng.

Cách viết

⚫︎ Từ 下駄 được viết bằng kanji (下駄), hiragana (げた). ⚫︎ Cách viết không có biến thể khác.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 下駄 vì nó là một loại giày cụ thể.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó không mang nghĩa đối lập. Tuy nhiên, các loại giày khác như giày thể thao, dép lê có thể được xem là trái ngược về phong cách và mục đích sử dụng.

Ví dụ câu 1

お祭りで子供たちが下駄を履いて楽しそうに歩いていた。 ・Bản dịch: Những đứa trẻ đã đi 下駄 ở lễ hội và trông có vẻ rất vui vẻ. ・Giải thích: Câu này mô tả cảnh những đứa trẻ đi 下駄 trong một lễ hội, thể hiện sự vui vẻ và truyền thống.

Ví dụ câu 2

雨の日は下駄を履くと滑りやすいので注意が必要です。 ・Bản dịch: Cần cẩn thận vì đi 下駄 vào ngày mưa dễ bị trơn trượt. ・Giải thích: Câu này cảnh báo về việc mang 下駄 trong điều kiện thời tiết không tốt, đặc biệt là mưa.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của 下駄 không được biết chính xác, nhưng chúng đã tồn tại ở Nhật Bản từ rất lâu đời và có liên quan đến văn hóa nông nghiệp và đời sống thường ngày.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud