贈り物(おくりもの、okurimono)
- món quà
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
OKU
贈
おく
RI
り
り
MONO
物
もの
贈り物 (おくりもの, phiên âm: okurimono) có nghĩa là "món quà" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | món quà |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
贈り物 có nghĩa là "quà tặng", "món quà" hoặc "sự biếu tặng". Nó chỉ vật phẩm được trao cho người khác, thường để thể hiện sự quan tâm, tình cảm, sự chúc mừng hoặc để bày tỏ lòng biết ơn. Từ này bao gồm ý nghĩa rộng, có thể là vật chất hoặc phi vật chất.
⚫︎誕生日に友達から素敵な贈り物をもらいました。 ・Dịch: Tôi đã nhận được một món quà tuyệt vời từ bạn bè vào ngày sinh nhật của mình. ⚫︎彼らは結婚祝いに高価な贈り物を選びました。 ・Dịch: Họ đã chọn một món quà đắt tiền để chúc mừng đám cưới.
⚫︎贈り物 được sử dụng trong nhiều tình huống, bao gồm: ⚫︎ Tặng quà vào dịp sinh nhật, lễ kỷ niệm, ngày lễ,... ⚫︎ Trao quà để bày tỏ lòng biết ơn, sự cảm kích. ⚫︎ Dùng để biểu thị sự ủng hộ, khuyến khích. ⚫︎ Thường đi kèm với các động từ như あげる (tặng), 贈る (biếu tặng), もらう (nhận).
⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hán 贈り物 (cách viết phổ biến nhất), hoặc bằng Hiragana おくりもの. ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana luôn là もの.
⚫︎ プレゼント (purezento): Từ mượn từ tiếng Anh "present", mang nghĩa tương tự, thường chỉ những món quà mang tính cá nhân, thân mật hơn. ⚫︎ ギフト (gifuto): Từ mượn từ tiếng Anh "gift", cũng có nghĩa là "quà tặng". ⚫︎ 贈呈品 (zouteihin): Quà tặng chính thức, trang trọng. ⚫︎ 進物 (shinmotsu): Quà biếu, thường mang tính chất trang trọng, lịch sự. ⚫︎ 貢物 (kōmotsu): Quà cống, hiến (từ này ít dùng trong giao tiếp thông thường).
⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét các hành động hoặc tình huống không nhận hoặc không tặng quà: ⚫︎ 没収 (besshuu): Tịch thu ⚫︎ 廃棄 (haiki): Vứt bỏ ⚫︎ 返却 (henkyaku): Trả lại
お世話になった先生に贈り物をしました。 ・Bản dịch: Tôi đã tặng một món quà cho thầy cô giáo đã giúp đỡ tôi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 贈り物 để thể hiện sự tri ân đến người đã giúp đỡ mình.
彼女は贈り物を選ぶのにとても時間をかけました。 ・Bản dịch: Cô ấy đã dành rất nhiều thời gian để chọn một món quà. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự cẩn thận và chu đáo của người tặng quà.
贈り物 được tạo thành từ động từ 贈る (okuru - tặng, gửi) kết hợp với hậu tố 物 (mono - vật). Do đó, nghĩa đen là "vật được gửi đi" hoặc "vật được trao đi", sau đó phát triển thành ý nghĩa "quà tặng".