Nihongo

プレゼント(プレゼント、purezento)
- quà

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

PU

プ

プ

RE

レ

レ

ZE

ゼ

ゼ

N

ン

ン

TO

ト

ト

プレゼント (プレゼント, phiên âm: purezento) có nghĩa là "quà" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:quà
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

プレゼント là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "quà tặng", "quà biếu" hoặc "quà". Nó thường được dùng để chỉ một vật phẩm được trao tặng cho ai đó vào một dịp đặc biệt, hoặc đơn giản chỉ để thể hiện tình cảm. Từ này tương đương với từ "gift" trong tiếng Anh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎誕生日プレゼントは何がいい? Dịch: Quà sinh nhật bạn muốn gì? ⚫︎彼氏にプレゼントをあげた。 Dịch: Tôi đã tặng quà cho bạn trai. ⚫︎クリスマスプレゼントは交換しました。 Dịch: Chúng tôi đã trao đổi quà Giáng sinh.

Cách sử dụng

⚫︎ Từ プレゼント được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ những dịp đặc biệt như sinh nhật, Giáng sinh, đến những sự kiện nhỏ hơn như lời cảm ơn hoặc để thể hiện tình cảm. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng từ này khi muốn nói về việc tặng hoặc nhận quà. ⚫︎ Nên dùng kính ngữ (ví dụ: プレゼントを差し上げます) khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn. ⚫︎ Tránh sử dụng プレゼント để chỉ những món quà quá lớn hoặc quá quan trọng trong các tình huống không trang trọng, thay vào đó bạn có thể sử dụng từ khác mang nghĩa rộng hơn.

Cách viết

⚫︎ Từ プレゼント được viết bằng katakana: プレゼント. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này vì nó là một từ mượn. ⚫︎ Không có sự thay đổi về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 贈り物 (おくりもの) - Quà tặng (dùng phổ biến hơn trong văn viết và mang tính trang trọng). ⚫︎ ギフト - Gift (cách dùng tương tự プレゼント, nhưng có thể mang tính chất trang trọng hơn một chút). ⚫︎ 進物 (しんもつ) - Quà biếu, thường dùng trong các dịp đặc biệt hoặc thể hiện sự tôn trọng.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một danh từ. Tuy nhiên, có thể xem xét những hành động liên quan đến việc không tặng quà, hoặc không nhận quà.

Ví dụ câu 1

友達の誕生日にプレゼントを渡しました。 ・Bản dịch: Tôi đã tặng quà cho bạn tôi vào ngày sinh nhật. ・Giải thích: Câu này sử dụng プレゼント để diễn tả hành động tặng quà nhân dịp sinh nhật bạn bè.

Ví dụ câu 2

素敵なプレゼントをありがとう! ・Bản dịch: Cảm ơn bạn vì món quà tuyệt vời! ・Giải thích: Câu này thể hiện sự biết ơn khi nhận được một món quà.

Nguồn gốc

プレゼント là một từ mượn từ tiếng Anh "present", có nghĩa là "quà tặng" hoặc "hiện tại".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud