器用な(きような、kiyouna)
- khéo tay
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIYOU
器用
きよう
NA
な
な
器用な (きような, phiên âm: kiyouna) có nghĩa là "khéo tay" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | khéo tay |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | きような器用な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 器用です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 器用に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 器用じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 器用だった |
Thể kết thúc (終止形) | 器用だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 器用ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 器用さ |
Giải thích AI
器用な có nghĩa là khéo léo, tài giỏi, tháo vát, hoặc có kỹ năng. Nó mô tả khả năng thực hiện một nhiệm vụ nào đó một cách thành thạo, dễ dàng và chính xác. Khả năng này có thể liên quan đến cả kỹ năng vật lý (ví dụ: làm thủ công, chơi nhạc cụ) lẫn kỹ năng tinh thần (ví dụ: giải quyết vấn đề, giao tiếp). Người 器用な thường có thể nhanh chóng học hỏi và thích nghi với các tình huống mới.
⚫︎ 彼は手先が器用な Dịch: Anh ấy khéo tay. ⚫︎ 彼女は料理が器用な Dịch: Cô ấy nấu ăn rất khéo. ⚫︎ 器用なな学生はすぐに問題を解決できます。 Dịch: Những học sinh tài giỏi có thể nhanh chóng giải quyết vấn đề.
Bạn có thể sử dụng 器用な để mô tả người hoặc vật có khả năng thực hiện một hành động nào đó một cách thành thạo và hiệu quả. Nó có thể dùng trong nhiều tình huống, từ công việc hàng ngày đến các hoạt động chuyên môn. Lưu ý, 器用な là một tính từ đuôi "na", vì vậy nó cần đi kèm với danh từ mà nó bổ nghĩa.
器用な thường được viết bằng kanji và hiragana. ⚫︎ Kanji: 器用な ⚫︎ Hiragana: きような Không có cách viết nào khác hoặc biến thể trong okurigana.
⚫︎ 達者(たっしゃ): Thành thạo, giỏi giang ⚫︎ 上手な(じょうずな): Giỏi, khéo léo ⚫︎ 得意な(とくいな): Giỏi, mạnh ⚫︎ 巧みな(たくみな): Khéo léo, tinh xảo ⚫︎ 有能な(ゆうのうな): Có năng lực, tài giỏi
⚫︎ 不器用な(ぶきような): Vụng về, không khéo ⚫︎ 下手な(へたな): Kém, không giỏi ⚫︎ 苦手な(にがてな): Kém, không giỏi
彼は器用なので、壊れたおもちゃをすぐに直しました。 ・Bản dịch: Anh ấy khéo tay nên đã sửa đồ chơi bị hỏng ngay lập tức. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đánh giá cao khả năng sửa chữa đồ vật của anh ta.
彼女は器用なので、どんな問題でもうまく解決できる。 ・Bản dịch: Cô ấy rất tháo vát, nên có thể giải quyết tốt mọi vấn đề. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói ngưỡng mộ khả năng giải quyết vấn đề của cô ấy.
Từ "器" (ki) có nghĩa là "đồ chứa, dụng cụ" và "用" (you) có nghĩa là "sử dụng, ứng dụng". Ghép lại, "器用" (kiyō) ban đầu chỉ khả năng sử dụng đồ vật một cách khéo léo. Thêm đuôi "な" (na) biến nó thành tính từ mô tả.