フィードバック(フィードバック、fiーdobaッku)
- phản hồi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FI
フィ
フィ
ー
ー
ー
DO
ド
ド
BA
バ
バ
ッ
ッ
ッ
KU
ク
ク
フィードバック (フィードバック, phiên âm: fiーdobaッku) có nghĩa là "phản hồi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | phản hồi |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
フィードバック có nghĩa là phản hồi, thông tin phản hồi, hoặc đánh giá về một hành động, quá trình, hoặc sản phẩm nào đó. Nó thường được sử dụng để đưa ra ý kiến, nhận xét, hoặc đề xuất để cải thiện hoặc điều chỉnh.フィードバック có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm người khác, hệ thống, hoặc thậm chí là tự đánh giá.
⚫︎レポートについて、先生からフィードバックを受けました。 ・Bản dịch: Tôi đã nhận được phản hồi từ giáo viên về bài báo cáo. ⚫︎新しいアプリのフィードバックをユーザーから集めています。 ・Bản dịch: Chúng tôi đang thu thập phản hồi từ người dùng về ứng dụng mới. ⚫︎プレゼンテーションの後、同僚から良いフィードバックをもらいました。 ・Bản dịch: Sau buổi thuyết trình, tôi đã nhận được những phản hồi tốt từ đồng nghiệp.
フィードバック được sử dụng rộng rãi trong nhiều tình huống khác nhau, từ công việc, học tập, đến các mối quan hệ cá nhân. ⚫︎Trong công việc, nó được sử dụng để đánh giá hiệu suất, đưa ra đề xuất cải thiện, hoặc điều chỉnh chiến lược. ⚫︎Trong học tập, nó giúp học sinh hiểu rõ hơn về điểm mạnh và điểm yếu của mình, từ đó cải thiện kết quả học tập. ⚫︎Trong các mối quan hệ, nó giúp mọi người hiểu rõ hơn về hành vi của mình và điều chỉnh để cải thiện mối quan hệ. Bạn có thể sử dụng フィードバック khi muốn yêu cầu hoặc đưa ra ý kiến, nhận xét về một vấn đề nào đó.
フィードバック được viết bằng katakana vì nó là một từ mượn từ tiếng Anh ("feedback"). Không có cách viết nào khác.
⚫︎意見 (ik-ken): Ý kiến ⚫︎評価 (hyou-ka): Đánh giá ⚫︎レビュー (ryū-byū): Nhận xét (từ mượn tiếng Anh - review)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu là "không có phản hồi" hoặc "bỏ qua".
プロジェクトの進捗について、上司から建設的なフィードバックをもらいました。 ・Bản dịch: Tôi đã nhận được những phản hồi mang tính xây dựng từ cấp trên về tiến độ dự án. ・Giải thích: Câu này cho thấy フィードバック được sử dụng để chỉ ra những nhận xét hữu ích, giúp ích cho việc cải thiện.
このデザインに対するフィードバックをお願いします。 ・Bản dịch: Vui lòng cho tôi phản hồi về thiết kế này. ・Giải thích: Đây là một ví dụ về việc yêu cầu フィードバック.
Từ "feedback" trong tiếng Anh, có nghĩa là "phản hồi" hoặc "thông tin phản hồi".