観測(かんそく、kansoku)
- quan sát
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KANSOKU
観測
かんそく
観測 (かんそく, phiên âm: kansoku) có nghĩa là "quan sát" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | quan sát |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
観測 かんそく có nghĩa là quan sát, đo lường và ghi lại các hiện tượng hoặc sự kiện. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, thời tiết, thiên văn học, và các lĩnh vực khác cần thu thập dữ liệu một cách chính xác. Hành động 観測 bao gồm việc xem xét cẩn thận và sử dụng các công cụ hoặc phương pháp để thu thập thông tin.
⚫︎ 地震の揺れを観測する。 Dịch: Quan sát sự rung lắc của động đất. ⚫︎ 気象台が気温を観測する。 Dịch: Trạm khí tượng quan sát nhiệt độ. ⚫︎ 宇宙望遠鏡で星を観測する。 Dịch: Quan sát các ngôi sao bằng kính thiên văn vũ trụ.
Bạn có thể sử dụng 観測 かんそく khi bạn muốn nói về việc quan sát, đo lường hoặc ghi lại một hiện tượng. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, chẳng hạn như trong các báo cáo khoa học hoặc trong các buổi thuyết trình chính thức. Tuy nhiên, nó cũng có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi bạn muốn mô tả việc quan sát một cái gì đó một cách cẩn thận.
観測 かんそく thường được viết bằng kanji. • Kanji: 観測 • Hiragana: かんそく Không có cách viết nào khác hoặc biến thể trong việc sử dụng okurigana (phần hiragana đi kèm).
⚫︎ 観察 (かんさつ): Quan sát ⚫︎ 測定 (そくてい): Đo lường ⚫︎ 調査 (ちょうさ): Điều tra ⚫︎ 観覧 (かんらん): Xem, tham quan (trong một bối cảnh khác)
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét: ⚫︎ 無視 (むし): Bỏ qua ⚫︎ 見過ごす (みすごす): Bỏ qua, xem nhẹ
科学者は新しい星を発見するために、夜空を観測し続けました。 ・Bản dịch: Các nhà khoa học đã tiếp tục quan sát bầu trời đêm để khám phá những ngôi sao mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 観測 trong bối cảnh nghiên cứu khoa học, nhấn mạnh sự kiên trì và cẩn thận trong quá trình thu thập thông tin.
台風の進路を観測するために、気象衛星が利用されています。 ・Bản dịch: Vệ tinh khí tượng được sử dụng để quan sát đường đi của cơn bão. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc sử dụng 観測 trong lĩnh vực dự báo thời tiết, liên quan đến việc thu thập dữ liệu để đưa ra dự đoán.
観測 được tạo thành từ hai chữ kanji: • 観 (かん): Xem, quan sát. • 測 (そく): Đo lường. Sự kết hợp này phản ánh chính xác ý nghĩa của từ, bao gồm cả việc xem xét và đo lường một hiện tượng.