Nihongo

初体験(はつたいけん、hatsutaiken)
- trải nghiệm đầu tiên

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HATSUTAIKEN

初体験

はつたいけん

初体験 (はつたいけん, phiên âm: hatsutaiken) có nghĩa là "trải nghiệm đầu tiên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:trải nghiệm đầu tiên
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

初体験 có nghĩa là lần đầu trải nghiệm, kinh nghiệm đầu tiên hoặc lần đầu tiên. Nó ám chỉ một sự kiện, hoạt động, hoặc trạng thái mà một người chưa từng trải qua trước đây. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự mới mẻ, háo hức, và đôi khi là một chút hồi hộp. 初体験 có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau trong cuộc sống.

Ví dụ cụ thể

⚫︎初めての海外旅行は、私にとっての初体験でした。 ・Bản dịch: Chuyến đi nước ngoài đầu tiên là một trải nghiệm đầu tiên đối với tôi. ⚫︎彼女との最初のデートは、私の初体験だった。 ・Bản dịch: Buổi hẹn hò đầu tiên với cô ấy là kinh nghiệm đầu đời của tôi. ⚫︎私はバンジージャンプが初体験で、とても怖かった。 ・Bản dịch: Tôi có lần đầu tiên nhảy bungee, và rất sợ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 初体験 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả những trải nghiệm đầu tiên. Nó thích hợp dùng trong văn nói và văn viết, với bạn bè, gia đình hoặc trong các tình huống trang trọng hơn. Luôn nhớ rằng, 初体験 nhấn mạnh vào sự kiện lần đầu tiên, do đó, hãy sử dụng khi bạn thực sự chưa từng trải qua điều gì trước đó.

Cách viết

初体験 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 初体験, với cách đọc (furigana) là はつたいけん. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) là 体験, không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 初めての経験 (Hajimete no keiken): Kinh nghiệm đầu tiên ⚫︎ 初めて (Hajimete): Lần đầu ⚫︎ デビュー (Debyū): Ra mắt (thường dùng trong lĩnh vực giải trí)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 初体験 chỉ đơn giản là chỉ đến "lần đầu". Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ chỉ kinh nghiệm hoặc sự quen thuộc để đối lập. Ví dụ: ⚫︎ 慣れている (nareteiru): Quen thuộc, đã quen ⚫︎ 経験豊富 (keiken houfu): Giàu kinh nghiệm

Ví dụ câu 1

彼女は初めての舞台に立って、初体験の緊張を味わった。 ・Bản dịch: Cô ấy lần đầu đứng trên sân khấu, cảm nhận được sự hồi hộp của lần đầu trải nghiệm. ・Giải thích: Câu này mô tả cảm giác hồi hộp của một người khi lần đầu tiên trải nghiệm một sự kiện nào đó.

Ví dụ câu 2

このゲームは私にとって初めてのオンラインゲームで、とても初体験でした。 ・Bản dịch: Trò chơi này là game online đầu tiên của tôi, và là một trải nghiệm đầu đời rất thú vị. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự mới mẻ và độc đáo của việc chơi game online lần đầu tiên.

Nguồn gốc

初 (Hatsu) có nghĩa là đầu tiên hoặc khởi đầu. 体験 (taiken) có nghĩa là trải nghiệm. Vì vậy, 初体験 là sự kết hợp của hai từ này, có nghĩa là trải nghiệm đầu tiên.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud