毒舌(どくぜつ、dokuzetsu)
- ăn nói cay nghiệt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DOKUZETSU
毒舌
どくぜつ
毒舌 (どくぜつ, phiên âm: dokuzetsu) có nghĩa là "ăn nói cay nghiệt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | ăn nói cay nghiệt |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
毒舌 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "lưỡi độc", "nói năng cay nghiệt", hoặc "lời nói chua cay". Nó dùng để chỉ những người có xu hướng nói ra những lời nhận xét thẳng thắn, thậm chí là chỉ trích hoặc chế nhạo người khác một cách sắc bén. Những lời nói này thường gây tổn thương hoặc khó chịu cho người nghe.
⚫︎ あの人は毒舌だから、気をつけて話した方がいいよ。 Dịch: Người đó có "lưỡi độc" đấy, nên cẩn thận khi nói chuyện với họ nhé. ⚫︎ 彼女の毒舌は面白いけど、たまに傷つくこともある。 Dịch: Những lời "chua cay" của cô ấy thì thú vị đấy, nhưng đôi khi cũng làm người khác bị tổn thương.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 毒舌 để mô tả một người có tính cách thích nói thẳng, chỉ trích người khác. ⚫︎ Cũng có thể dùng để mô tả những lời nói mang tính chất châm biếm, mỉa mai, hoặc có thể gây tổn thương. ⚫︎ Lưu ý: Việc sử dụng từ này cần cẩn trọng vì nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực.
⚫︎ Từ 毒舌 được viết bằng chữ Hán là 毒舌 và đọc là どくぜつ (dokuzetsu). ⚫︎ Chữ Hán 毒 có nghĩa là "độc" (poison), còn chữ 舌 có nghĩa là "lưỡi" (tongue). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi về okurigana (phần hiragana đi kèm).
⚫︎ 辛口 (karakuchi): "Khẩu vị cay" (ám chỉ lời nói sắc sảo, gay gắt) ⚫︎ 辛辣 (shinraitsu): "Cay nghiệt, khắc nghiệt" ⚫︎ 皮肉屋 (hinikuya): "Người mỉa mai, châm biếm"
⚫︎ お世辞 (oseji): "Lời nịnh bợ" ⚫︎ 褒め言葉 (homemkotoba): "Lời khen" ⚫︎ 優しい言葉 (yasashii kotoba): "Lời nói dịu dàng"
田中さんは毒舌で有名で、いつも周りの人をからかっている。 ・Bản dịch: Anh Tanaka nổi tiếng là người "nói năng cay nghiệt", lúc nào cũng trêu chọc mọi người xung quanh. ・Giải thích: Câu này cho thấy rõ tính cách của anh Tanaka, luôn dùng những lời nói sắc bén để trêu chọc người khác.
あのコメディアンの毒舌は、観客を笑わせるためのものだ。 ・Bản dịch: Lời "nói chua cay" của danh hài đó là để chọc cười khán giả. ・Giải thích: Câu này giải thích rằng đôi khi, 毒舌 được sử dụng như một hình thức hài hước.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán 毒 (độc) và 舌 (lưỡi). Việc sử dụng chữ "độc" để chỉ những lời nói gây tổn thương, mang tính chất "độc" như chất độc, còn "lưỡi" là bộ phận phát ra những lời nói đó.