郵便局(ゆうびんきょく、yuubinkyoku)
- bưu điện
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YUUBINKYOKU
郵便局
ゆうびんきょく
郵便局 (ゆうびんきょく, phiên âm: yuubinkyoku) có nghĩa là "bưu điện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | bưu điện |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
郵便局 nghĩa là "bưu điện" trong tiếng Việt. Đây là nơi cung cấp các dịch vụ liên quan đến việc gửi và nhận thư từ, bưu phẩm, và các dịch vụ tài chính như gửi tiền, rút tiền (tùy thuộc vào bưu điện).
⚫︎郵便局に行きます。 ・Dịch: Tôi đi đến bưu điện. ⚫︎郵便局で手紙を出します。 ・Dịch: Tôi gửi thư ở bưu điện. ⚫︎この荷物は郵便局から送りました。 ・Dịch: Tôi đã gửi gói hàng này từ bưu điện.
Bạn sử dụng 郵便局 khi muốn nói về bưu điện, về các hoạt động diễn ra ở bưu điện, hoặc chỉ địa điểm bưu điện. Bạn có thể dùng trong các tình huống giao tiếp thường ngày khi cần gửi thư, bưu phẩm, hoặc sử dụng các dịch vụ tài chính liên quan đến bưu điện.
⚫︎ Từ 郵便局 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 郵便局. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là: ゆうびんきょく. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, nếu muốn diễn đạt "bưu điện" một cách chung chung hơn, bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến dịch vụ bưu chính: ⚫︎ 郵便 (ゆうびん): Bưu chính. ⚫︎ ポスト (posuto): Hộp thư (dùng để bỏ thư).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 郵便局.
手紙を出すために、郵便局に行きました。 ・Bản dịch: Tôi đã đến bưu điện để gửi thư. ・Giải thích: Câu này sử dụng 郵便局 để chỉ địa điểm nơi người nói đến để thực hiện việc gửi thư.
近くに郵便局はありますか? ・Bản dịch: Gần đây có bưu điện nào không? ・Giải thích: Câu này dùng để hỏi về vị trí của bưu điện.
郵便局 được tạo thành từ: ⚫︎郵便 (ゆうびん): Bưu chính (dịch vụ gửi thư và bưu phẩm). ⚫︎局 (きょく): Cục, sở, trạm (đơn vị hành chính). Do đó, 郵便局 là nơi cung cấp dịch vụ bưu chính.