Nihongo

追い風(おいかぜ、oikaze)
- gió thuận

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

O

追

お

I

い

い

KAZE

風

かぜ

追い風 (おいかぜ, phiên âm: oikaze) có nghĩa là "gió thuận" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:gió thuận
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

追い風 có nghĩa là "gió thổi theo hướng di chuyển", hay còn gọi là "gió thuận". Nó thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ "sự thuận lợi", "thời cơ tốt", "sự hỗ trợ", hoặc "sự giúp đỡ" đang đến với mình. Nó tượng trưng cho một tình huống hoặc điều kiện thuận lợi, giúp cho ai đó hoặc điều gì đó tiến triển dễ dàng hơn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 今回のプロジェクトは、政府の政策が追い風となり、順調に進んでいます。 ・Bản dịch: Dự án lần này đang tiến triển thuận lợi nhờ chính sách của chính phủ. ⚫︎ 彼は追い風に乗って、ビジネスを大きく成功させた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã tận dụng thời cơ tốt để phát triển sự nghiệp kinh doanh của mình một cách thành công. ⚫︎ 少子高齢化が追い風となり、介護ビジネスが成長している。 ・Bản dịch: Dân số già hóa và tỷ lệ sinh giảm đang tạo ra sự hỗ trợ cho ngành kinh doanh dịch vụ chăm sóc người cao tuổi phát triển.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 追い風 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự thuận lợi, may mắn, hoặc sự hỗ trợ đang đến. Nó thường được dùng trong các bài phát biểu, báo cáo, hoặc trong giao tiếp hàng ngày để mô tả một tình huống thuận lợi đang diễn ra hoặc sắp xảy ra. Bạn có thể sử dụng nó để giải thích tại sao một dự án, một sự nghiệp, hoặc một tình huống nào đó đang diễn biến tốt đẹp.

Cách viết

追い風 được viết bằng chữ Hán 追い風, với chữ 追い (追) có nghĩa là "đuổi theo" hoặc "theo sau", và chữ 風 (風) có nghĩa là "gió". Cách đọc (furigana) là おいかぜ (ở dạng hiragana). Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần chữ hiragana theo sau chữ kanji) luôn là 風.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 追い手 (oite): Người hỗ trợ, người giúp đỡ (ít phổ biến hơn) ⚫︎ 好機 (kōki): Cơ hội tốt ⚫︎ チャンス (chan su): Cơ hội (mượn từ tiếng Anh "chance") ⚫︎ 追い風に乗る(oikaze ni noru): Tận dụng, nắm bắt thời cơ ⚫︎ 追い風になる(oikaze ni naru): Trở thành sự hỗ trợ, tạo điều kiện thuận lợi.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 向かい風 (mukaikaze): Gió ngược, gió thổi ngược chiều ⚫︎ 逆風 (gyakufū): Gió ngược, tình huống bất lợi ⚫︎ 障害 (shōgai): Trở ngại, rào cản ⚫︎ 困難 (konnan): Khó khăn

Ví dụ câu 1

景気回復の追い風を受けて、企業の業績が向上した。 ・Bản dịch: Nhờ có sự hỗ trợ từ sự phục hồi kinh tế, kết quả kinh doanh của các công ty đã được cải thiện. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự hỗ trợ (追い風) từ việc kinh tế phục hồi đã giúp các công ty cải thiện kết quả kinh doanh của họ.

Ví dụ câu 2

彼の才能と努力が、今回の成功の追い風になった。 ・Bản dịch: Tài năng và sự nỗ lực của anh ấy đã tạo điều kiện thuận lợi cho thành công lần này. ・Giải thích: Trong câu này, tài năng và sự nỗ lực của anh ta được coi là yếu tố thuận lợi, giúp anh ta đạt được thành công.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc quan sát gió trong tự nhiên. Gió thổi cùng hướng với hướng di chuyển của một vật thể sẽ giúp vật thể đó di chuyển dễ dàng hơn. Ý nghĩa bóng của từ này xuất phát từ hiện tượng này.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud