Nihongo

きれい好き(きれいずき、kireizuき)
- người ưa sạch sẽ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KI

き

き

RE

れ

れ

I

い

い

ZU

好

ず

KI

き

き

きれい好き (きれいずき, phiên âm: kireizuき) có nghĩa là "người ưa sạch sẽ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:người ưa sạch sẽ
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

きれい好き có nghĩa là thích sự sạch sẽ, gọn gàng, hoặc là người thích giữ mọi thứ sạch sẽ. Nó thể hiện tính cách thích sự ngăn nắp, thích môi trường sống gọn gàng và luôn muốn mọi thứ ở trạng thái tốt nhất.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼はきれい好きです。 Dịch: Anh ấy là người thích sự sạch sẽ. ⚫︎きれい好き]な人は、いつも部屋を掃除します。 Dịch: Người thích sự sạch sẽ thì luôn dọn dẹp phòng. ⚫︎私はきれい好き]だから、散らかった部屋が嫌いです。 Dịch: Tôi là người thích sạch sẽ nên tôi ghét căn phòng bừa bộn.

Cách sử dụng

Bạn có thể dùng きれい好き để miêu tả tính cách của một người, hoặc để nói về sở thích của họ. Nó thường được dùng trong các tình huống giao tiếp thông thường, khi bạn muốn diễn tả về sự gọn gàng, sạch sẽ của một người hoặc môi trường xung quanh.

Cách viết

⚫︎ Thông thường, きれい好き được viết bằng hiragana. ⚫︎ Kanji của きれい好き là: 綺麗好き (Tuy nhiên, cách viết này ít phổ biến hơn và thường không được sử dụng) ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ kanji) có thể thay đổi tùy thuộc vào cách sử dụng, nhưng trong trường hợp này, nó luôn là 好き.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 整頓好き(せいとんずき): Thích sự ngăn nắp, gọn gàng. ⚫︎ 清潔好き(せいけつずき): Thích sự sạch sẽ. ⚫︎ 几帳面(きちょうめん): Gọn gàng, cẩn thận (thường chỉ người).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 汚い(きたない): Bẩn thỉu. ⚫︎ 不潔(ふけつ): Không sạch sẽ. ⚫︎ ズボラ: Lôi thôi, cẩu thả (thường chỉ tính cách, không thích dọn dẹp).

Ví dụ câu 1

彼女はきれい好き]で、いつも家をピカピカにしています。 ・Bản dịch: Cô ấy là người thích sạch sẽ và luôn giữ cho nhà cửa sáng bóng. ・Giải thích: Câu này cho thấy người phụ nữ rất thích giữ gìn vệ sinh và luôn dọn dẹp nhà cửa.

Ví dụ câu 2

彼はきれい好き]だから、ゴミが落ちているとすぐに拾います。 ・Bản dịch: Anh ấy là người thích sạch sẽ nên hễ thấy rác rơi là anh ấy nhặt ngay. ・Giải thích: Câu này minh họa rằng vì thích sự sạch sẽ, người đàn ông này luôn chú ý đến việc giữ gìn vệ sinh.

Nguồn gốc

きれい có nghĩa là "đẹp" hoặc "sạch sẽ". 好き có nghĩa là "thích". Do đó, きれい好き là sự kết hợp của hai từ này, có nghĩa là "thích sự đẹp đẽ và sạch sẽ".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud