Nihongo

潔白(けっぱく、keっpaku)
- trong sạch

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KEPPAKU

潔白

けっぱぱく

潔白 (けっぱく, phiên âm: keっpaku) có nghĩa là "trong sạch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.

Nghĩa:trong sạch
Cấp độ:16
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

潔白 có nghĩa là trong sạch, vô tội, không có tội lỗi, trong sáng. Nó thường được sử dụng để mô tả một người, một hành động, hoặc một tình huống không có bất kỳ dấu hiệu của sự dối trá, gian lận, hoặc sự sai trái nào. Từ này nhấn mạnh sự tinh khiết về đạo đức và sự trung thực. Khi ai đó được mô tả là 潔白, điều đó có nghĩa là họ không liên quan đến bất kỳ hành động sai trái hoặc đáng ngờ nào.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼は[潔白]を証明した。 ・Dịch: Anh ấy đã chứng minh được sự trong sạch của mình. ⚫︎ [潔白]な心で、新しい人生を始める。 ・Dịch: Bắt đầu một cuộc sống mới với một trái tim trong sáng. ⚫︎ 彼女はスキャンダルに対して[潔白]を主張した。 ・Dịch: Cô ấy đã khẳng định mình vô tội trước vụ bê bối.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 潔白 trong các tình huống cần nhấn mạnh sự trong sạch, vô tội, hoặc thiếu bằng chứng về hành vi sai trái. Ví dụ, trong các cuộc tranh luận về đạo đức, pháp lý, hoặc khi đánh giá uy tín của một người. Nó thích hợp trong các bối cảnh trang trọng và trang nghiêm.

Cách viết

Từ 潔白 được viết bằng kanji và hiragana. ・Kanji: 潔白 ・Hiragana: けっぱく Không có cách viết nào khác hoặc biến thể trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 清廉 (せいれん) - Liêm khiết, chính trực. ⚫︎ 無罪 (むざい) - Vô tội. ⚫︎ 純粋 (じゅんすい) - Thuần khiết, trong sáng. ⚫︎ 罪がない (つみがない) - Vô tội, không có tội.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 汚職 (おしょく) - Tham nhũng. ⚫︎ 不正 (ふせい) - Bất chính, không trung thực. ⚫︎ 有罪 (ゆうざい) - Có tội. ⚫︎ 疑惑 (ぎわく) - Nghi ngờ.

Ví dụ câu 1

警察は彼を[潔白]であると結論づけた。 ・Bản dịch: Cảnh sát đã kết luận rằng anh ta vô tội. ・Giải thích: Câu này cho thấy cảnh sát đã điều tra và không tìm thấy bằng chứng nào cho thấy người đó phạm tội.

Ví dụ câu 2

その政治家はスキャンダルについて[潔白]を貫いた。 ・Bản dịch: Chính trị gia đó đã giữ vững sự trong sạch của mình về vụ bê bối. ・Giải thích: Câu này cho thấy chính trị gia vẫn giữ vững lập trường không liên quan đến vụ bê bối.

Nguồn gốc

Từ 潔白 là một từ Hán-Việt, kết hợp từ hai chữ Hán: ・潔 (khiết) có nghĩa là sạch sẽ, trong sạch. ・白 (bạch) có nghĩa là trắng, trong sáng, chỉ sự tinh khiết. Khi kết hợp lại, 潔白 nhấn mạnh sự trong sạch tuyệt đối, không tì vết.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud