潔白(けっぱく、keっpaku)
- trong sạch
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KEPPAKU
潔白
けっぱぱく
潔白 (けっぱく, phiên âm: keっpaku) có nghĩa là "trong sạch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.
| Nghĩa: | trong sạch |
| Cấp độ: | 16 |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KEPPAKU
潔白
けっぱぱく
潔白 (けっぱく, phiên âm: keっpaku) có nghĩa là "trong sạch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.
| Nghĩa: | trong sạch |
| Cấp độ: | 16 |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |