頑丈な(がんじょうな、ganjouna)
- chắc chắn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GANJOU
頑丈
がんじょう
NA
な
な
頑丈な (がんじょうな, phiên âm: ganjouna) có nghĩa là "chắc chắn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | chắc chắn |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | がんじょうな頑丈な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 頑丈です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 頑丈に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 頑丈じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 頑丈だった |
Thể kết thúc (終止形) | 頑丈だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 頑丈ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 頑丈さ |
Giải thích AI
頑丈な có nghĩa là "vững chắc", "bền bỉ", "khỏe mạnh" hoặc "cứng cáp". Nó mô tả sự bền bỉ về thể chất hoặc khả năng chịu đựng của một vật hoặc một người.
⚫︎頑丈な橋 ・Dịch: Cây cầu vững chắc ⚫︎頑丈な体 ・Dịch: Cơ thể khỏe mạnh ⚫︎頑丈なカバン ・Dịch: Chiếc túi chắc chắn
⚫︎ Sử dụng 頑丈な để miêu tả những thứ có khả năng chịu được tác động mạnh, không dễ bị hư hỏng, hoặc những người có sức khỏe tốt, dẻo dai. ⚫︎ Thường được dùng cho các vật thể như: cầu, nhà, đồ đạc,... hoặc để chỉ người có sức khỏe tốt. ⚫︎ Tránh dùng 頑丈な để miêu tả các khái niệm trừu tượng.
⚫︎ Cách viết: Kanji: 頑丈な ⚫︎ Hiragana: がんじょうな ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji): luôn là "な" ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 丈夫 (じょうぶ): Khỏe mạnh, bền bỉ (thường dùng cho vật thể) ⚫︎ 強い (つよい): Mạnh mẽ (dùng cho cả người và vật) ⚫︎ 堅固 (けんご): Vững chắc, kiên cố (thường dùng trong văn viết) ⚫︎ 強固 (きょうこ): Cứng cáp, kiên cố (thường dùng trong văn viết)
⚫︎ 弱い (よわい): Yếu, yếu đuối ⚫︎ もろい (moroi): Giòn, dễ vỡ ⚫︎ 壊れやすい (こわれやすい): Dễ vỡ, dễ hư hỏng
この机は頑丈なので、長く使えます。 ・Bản dịch: Bàn này rất chắc chắn nên có thể dùng được lâu. ・Giải thích: Câu này dùng để chỉ chiếc bàn có độ bền cao.
彼は頑丈な体つきで、どんな仕事でもこなせます。 ・Bản dịch: Anh ấy có thân hình khỏe mạnh và có thể làm bất kỳ công việc nào. ・Giải thích: Câu này miêu tả người có sức khỏe tốt.
Từ "頑" (ngan) có nghĩa là "cứng rắn", "bền bỉ". Từ "丈" (jou) có nghĩa là "bền vững", "chắc chắn". Khi kết hợp lại, "頑丈" (ganjou) có nghĩa là "vững chắc". Thêm hậu tố "な" để trở thành tính từ đuôi "na".