大胆な(だいたんな、daitanna)
- can đảm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DAITAN
大胆
だいたん
NA
な
な
大胆な (だいたんな, phiên âm: daitanna) có nghĩa là "can đảm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | can đảm |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | だいたんな大胆な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 大胆です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 大胆に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 大胆じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 大胆だった |
Thể kết thúc (終止形) | 大胆だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 大胆ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 大胆さ |
Giải thích AI
大胆な nghĩa là "táo bạo", "gan dạ", "dũng cảm", hoặc "liều lĩnh" trong tiếng Việt. Nó mô tả một người, hành động, hoặc ý tưởng thể hiện sự can đảm, không sợ hãi, và sẵn sàng chấp nhận rủi ro. ⚫︎ Nó có thể chỉ ra sự tự tin và quyết đoán. ⚫︎ Tuy nhiên, nó cũng có thể ngụ ý một mức độ bất cẩn hoặc thiếu thận trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
⚫︎ 彼は大胆な決断を下した。 ・Dịch: Anh ấy đã đưa ra một quyết định táo bạo. ⚫︎ 大胆なデザインの服を着ている。 ・Dịch: Cô ấy đang mặc một bộ quần áo với thiết kế táo bạo. ⚫︎ その小説は大胆なテーマを扱っている。 ・Dịch: Cuốn tiểu thuyết đó đề cập đến một chủ đề táo bạo.
Bạn có thể sử dụng 大胆な để mô tả: ⚫︎ Tính cách của một người: một người có hành động hoặc suy nghĩ dũng cảm, không sợ hãi. ⚫︎ Hành động: một hành động thể hiện sự gan dạ, liều lĩnh, đôi khi có phần mạo hiểm. ⚫︎ Thiết kế, ý tưởng hoặc phong cách: một cái gì đó độc đáo, khác biệt, vượt ra khỏi những giới hạn thông thường. ⚫︎ Trong giao tiếp, hãy cẩn thận với ngữ cảnh, vì nó có thể mang hàm ý tích cực (dũng cảm) hoặc tiêu cực (thiếu thận trọng).
大胆な được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 大胆 ⚫︎ Hiragana: だい大胆なん大胆な ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana (nếu có) luôn là "な".
⚫︎ 勇敢(ゆうかん):dũng cảm ⚫︎ 勇気がある(ゆうきがある):có dũng khí ⚫︎ 果敢(かかん):quả cảm ⚫︎ 豪胆(ごうたん):hào hiệp, dũng cảm ⚫︎ 大胆不敵(だいたんふてき):táo bạo và không sợ gì
⚫︎ 臆病(おくびょう):nhát gan ⚫︎ 慎重(しんちょう):thận trọng ⚫︎ 気弱(きよわ):nhút nhát ⚫︎ 臆病な(おくびょうな):nhút nhát
彼女は大胆な発想でプロジェクトを成功させた。 ・Bản dịch: Cô ấy đã thành công trong dự án bằng một ý tưởng táo bạo. ・Giải thích: Ở đây, 大胆な được dùng để khen ngợi sự sáng tạo và sự liều lĩnh của cô ấy.
大胆な投資は大きな利益をもたらす可能性があるが、リスクも高い。 ・Bản dịch: Đầu tư mạo hiểm có thể mang lại lợi nhuận lớn, nhưng rủi ro cũng cao. ・Giải thích: Ở đây, 大胆な ngụ ý sự liều lĩnh trong việc đầu tư.
Từ "大胆" (daitan) bắt nguồn từ hai chữ Kanji: "大" (dai) nghĩa là "lớn" và "胆" (tan) nghĩa là "mật" (tượng trưng cho sự can đảm). Thêm "な" (na) vào sau để tạo thành một tính từ đuôi "na".