神経質な(しんけいしつな、shinkeiしtsuna)
- nhạy cảm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHINKEISHITSU
神経質
しんけいしつ
NA
な
な
神経質な (しんけいしつな, phiên âm: shinkeiしtsuna) có nghĩa là "nhạy cảm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | nhạy cảm |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | しんけいしつな神経質な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 神経質です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 神経質に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 神経質じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 神経質だった |
Thể kết thúc (終止形) | 神経質だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 神経質ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 神経質さ |
Giải thích AI
神経質な nghĩa là "nhạy cảm", "dễ bị kích động", "dễ lo lắng", hoặc "cẩn thận quá mức". Nó mô tả một người có khuynh hướng lo lắng, dễ bị căng thẳng, hoặc phản ứng thái quá với các tình huống. Người 神経質な thường có thể dễ dàng bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài và có xu hướng để ý đến những chi tiết nhỏ nhặt.
⚫︎ 彼は神経質な性格です。 Dịch: Anh ấy là một người nhạy cảm. ⚫︎ 彼女はちょっとした音にも神経質になる。 Dịch: Cô ấy dễ bị kích động bởi một chút tiếng ồn. ⚫︎ 神経質な人は、ストレスを抱えやすい。 Dịch: Những người nhạy cảm dễ bị căng thẳng.
Bạn có thể sử dụng từ này để mô tả tính cách của một người, tình trạng cảm xúc của họ, hoặc cách họ phản ứng với các tình huống. ⚫︎ Nên sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng đều được, miễn là bạn muốn diễn tả sự nhạy cảm, dễ lo lắng của người nào đó. ⚫︎ Có thể sử dụng với các danh từ chỉ người hoặc các từ chỉ đặc điểm của một người.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 神経質, nhưng cũng có thể viết bằng hiragana しんけいしつ. ⚫︎ Trong trường hợp này, "な" là tính từ đuôi "na", vì vậy luôn được viết bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 心配性(しんぱいしょう): Lo lắng, hay lo xa. ⚫︎ デリケート: Tế nhị, nhạy cảm (dùng từ mượn tiếng Anh). ⚫︎ 敏感(びんかん): Nhạy cảm. ⚫︎ 気難しい(きむずかしい): Khó tính, hay cáu gắt.
⚫︎ おおらかな: Rộng rãi, dễ tính. ⚫︎ 大ざっぱな(おおざっぱな): Qua loa, cẩu thả. ⚫︎ 大胆な(だいたんな): Táo bạo, liều lĩnh.
彼は神経質なので、小さな変化にも気づきます。 ・Bản dịch: Vì anh ấy 神経質, nên anh ấy nhận thấy những thay đổi nhỏ. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó có tính cách 神経質 và để ý đến những chi tiết nhỏ.
彼女は神経質な性格だから、試験の前はいつも緊張しています。 ・Bản dịch: Cô ấy có tính cách 神経質, vì vậy cô ấy luôn lo lắng trước kỳ thi. ・Giải thích: Câu này giải thích lý do tại sao cô ấy lại lo lắng, đó là do tính cách 神経質 của cô ấy.
Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai từ: 神経(しんけい), nghĩa là "thần kinh" hoặc "dây thần kinh", và 質(しつ), có nghĩa là "tính chất" hoặc "chất lượng". Khi thêm "な" vào, nó trở thành một tính từ mô tả một người có "tính chất" hoặc "chất lượng" liên quan đến "thần kinh" một cách nhạy cảm hoặc dễ bị kích động.