Nihongo

繊細な(せんさいな、sensaina)
- tinh tế

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SENSAI

繊細

せんさい

NA

な

な

繊細な (せんさいな, phiên âm: sensaina) có nghĩa là "tinh tế" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:tinh tế
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
せんさいな繊細な
Thể lịch sự
(丁寧形)
繊細です。
Thể liên dụng
(連用形)
繊細に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
繊細じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
繊細だった
Thể kết thúc
(終止形)
繊細だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
繊細ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
繊細さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

繊細な có nghĩa là "tinh tế", "nhạy cảm", "mong manh" hoặc "dễ vỡ". Nó diễn tả những thứ có cấu trúc mỏng manh, dễ bị tổn thương, cần được đối xử cẩn thận, hoặc những người có cảm xúc sâu sắc, dễ bị ảnh hưởng. Nó cũng có thể chỉ những thứ đẹp đẽ, tinh xảo, có sự tỉ mỉ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎繊細なガラスのコップ Dịch: Chiếc ly thủy tinh mong manh. ⚫︎彼女はとても繊細な性格をしている。 Dịch: Cô ấy có tính cách rất nhạy cảm. ⚫︎繊細な手つきで花を摘む。 Dịch: Hái hoa bằng những động tác tinh tế.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng khi bạn muốn mô tả một thứ gì đó dễ vỡ, dễ bị tổn thương, cần sự cẩn trọng. ⚫︎Sử dụng để miêu tả tính cách của một người nhạy cảm, dễ bị tổn thương về mặt cảm xúc. ⚫︎Sử dụng để miêu tả vẻ đẹp tinh tế, sự tỉ mỉ trong một tác phẩm nghệ thuật, một hành động, hoặc một sự vật.

Cách viết

⚫︎Viết bằng: Hán tự, Hiragana (せんさいな). ⚫︎Cách viết khác: Không có cách viết khác đáng chú ý. ⚫︎Okurigana: Không có biến thể trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ デリケート (derikēto): Tinh tế, nhạy cảm (mượn từ tiếng Anh). ⚫︎ 細かい (komakai): Tỉ mỉ, chi tiết. ⚫︎ 敏感な (binkan na): Nhạy cảm. ⚫︎ 華奢な (kyasha na): Mỏng manh, thanh mảnh (thường dùng cho vật nhỏ nhắn, người gầy).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 粗い (arai): Thô, thô ráp. ⚫︎ 頑丈な (ganjō na): Vững chắc, bền bỉ. ⚫︎ 大胆な (daitan na): Táo bạo, mạnh mẽ.

Ví dụ câu 1

このケーキは繊細な味わいがする。 ・Bản dịch: Bánh này có hương vị tinh tế. ・Giải thích: Dùng để mô tả hương vị nhẹ nhàng, tinh tế của chiếc bánh.

Ví dụ câu 2

繊細なデザインが美しい。 ・Bản dịch: Thiết kế tinh tế thật đẹp. ・Giải thích: Diễn tả vẻ đẹp đến từ sự tỉ mỉ, tinh xảo trong thiết kế.

Nguồn gốc

Từ Hán tự: 繊 (せん - sợi chỉ mảnh) + 細 (さい - nhỏ, mịn). Hai chữ này kết hợp để diễn tả sự mảnh mai, tinh tế.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud