繊細な(せんさいな、sensaina)
- tinh tế
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SENSAI
繊細
せんさい
NA
な
な
繊細な (せんさいな, phiên âm: sensaina) có nghĩa là "tinh tế" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | tinh tế |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | せんさいな繊細な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 繊細です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 繊細に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 繊細じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 繊細だった |
Thể kết thúc (終止形) | 繊細だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 繊細ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 繊細さ |