丈夫な(じょうぶな、joubuna)
- khỏe mạnh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JOUBU
丈夫
じょうぶ
NA
な
な
丈夫な (じょうぶな, phiên âm: joubuna) có nghĩa là "khỏe mạnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | khỏe mạnh |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | じょうぶな丈夫な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 丈夫です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 丈夫に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 丈夫じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 丈夫だった |
Thể kết thúc (終止形) | 丈夫だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 丈夫ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 丈夫さ |
Giải thích AI
丈夫な có nghĩa là "khỏe mạnh", "bền vững", "chắc chắn". Nó mô tả một người, vật hoặc tình huống có khả năng chịu đựng tốt, không dễ bị tổn thương hoặc hư hỏng. Nó có thể được dùng để chỉ sức khỏe tốt, độ bền của vật liệu, hoặc sự kiên định về tinh thần. 丈夫な là một tính từ đuôi "na".
⚫︎彼は丈夫な体をしている。 Dịch: Anh ấy có một cơ thể khỏe mạnh. ⚫︎このテーブルは丈夫なので、長く使えます。 Dịch: Cái bàn này bền nên có thể sử dụng lâu dài. ⚫︎丈夫な精神力を持つ。 Dịch: Có tinh thần vững vàng.
⚫︎Sử dụng 丈夫な để miêu tả người có sức khỏe tốt hoặc vật có độ bền cao. ⚫︎Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ miêu tả sức khỏe đến độ bền của vật dụng. ⚫︎Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Ví dụ: 丈夫な人 (người khỏe mạnh), 丈夫なバッグ (cái túi bền).
⚫︎Viết bằng: Kanji: 丈夫; Hiragana: じょうぶな. ⚫︎Cách viết không thay đổi.
⚫︎健康な (kenkou na): Khỏe mạnh (về sức khỏe). ⚫︎頑丈な (ganjou na): Bền bỉ, chắc chắn (thường dùng cho đồ vật). ⚫︎強い (tsuyoi): Mạnh mẽ (có thể dùng cho người, vật hoặc ý chí). ⚫︎堅固な (kengo na): Kiên cố, vững chắc (thường dùng cho công trình, kiến trúc).
⚫︎弱い (yowai): Yếu. ⚫︎壊れやすい (koware yasui): Dễ vỡ, dễ hư hỏng. ⚫︎病弱な (byoujaku na): Yếu ớt, hay bệnh.
彼は丈夫なので、毎日運動しています。 ・Bản dịch: Anh ấy khỏe mạnh nên mỗi ngày đều tập thể dục. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó có sức khỏe tốt, do đó có thể tập thể dục hàng ngày.
この家は丈夫なので、地震にも安心です。 ・Bản dịch: Ngôi nhà này chắc chắn nên an tâm ngay cả khi có động đất. ・Giải thích: Câu này miêu tả độ bền của ngôi nhà, cho thấy nó có khả năng chịu đựng tốt trước các thảm họa như động đất.
丈夫 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 丈 (trượng), chỉ đơn vị đo lường chiều dài, và 夫 (phu), nghĩa là đàn ông, người trưởng thành. Ban đầu nó có nghĩa là "người đàn ông trưởng thành và khỏe mạnh". Sau đó, ý nghĩa được mở rộng để bao gồm sự bền bỉ và chắc chắn.