Nihongo

華奢な(きゃしゃな、kyashana)
- mảnh khảnh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KYASHA

華奢

きゃしゃ

NA

な

な

華奢な (きゃしゃな, phiên âm: kyashana) có nghĩa là "mảnh khảnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:mảnh khảnh
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
きゃしゃな華奢な
Thể lịch sự
(丁寧形)
華奢です。
Thể liên dụng
(連用形)
華奢に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
華奢じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
華奢だった
Thể kết thúc
(終止形)
華奢だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
華奢ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
華奢さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

Từ 華奢な (kyasha na) trong tiếng Nhật có nghĩa là "thon thả," "mảnh mai," "yếu ớt," hoặc "thanh tú," thường dùng để miêu tả vẻ ngoài, đặc biệt là hình dáng của người hoặc đồ vật. Nó gợi lên hình ảnh về sự nhẹ nhàng, tinh tế và dễ vỡ. Từ này thường mang sắc thái tích cực khi miêu tả vẻ đẹp bên ngoài.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼女は華奢な]指をしている。 ・Bản dịch: Cô ấy có những ngón tay thon thả. ⚫︎ 華奢な]デザインのアクセサリー ・Bản dịch: Phụ kiện với thiết kế thanh mảnh. ⚫︎ あの女性は華奢な]体つきをしている。 ・Bản dịch: Người phụ nữ đó có dáng người mảnh mai.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 華奢な để mô tả ngoại hình của ai đó hoặc một vật gì đó. Nó thích hợp dùng trong các tình huống như khi bạn muốn khen ngợi một người về vóc dáng của họ, hoặc khi bạn muốn mô tả một món đồ trang sức, một thiết kế nội thất có vẻ ngoài thanh mảnh. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng từ này đôi khi có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu dùng để chỉ một người có vẻ yếu đuối hoặc thiếu sức sống.

Cách viết

Từ 華奢な thường được viết bằng hiragana là きゃしゃな. Kanji của từ này là 華奢 và thêm trợ từ な (na) ở cuối để trở thành tính từ đuôi na. Không có cách viết nào khác thông dụng hơn. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là な (na).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 細い (hosoi): Mỏng, gầy, thon. ⚫︎ ほっそりした (hossori shita): Thon thả, mảnh mai. ⚫︎ 優美な (yuubina): Duyên dáng, thanh lịch. ⚫︎ 繊細な (sensai na): Tinh tế, nhạy cảm.

Từ trái nghĩa

⚫︎ がっしりした (gasshiri shita): Vạm vỡ, cường tráng. ⚫︎ 太い (futoi): Béo, mập, dày. ⚫︎ 丈夫な (joubu na): Khỏe mạnh, bền.

Ví dụ câu 1

彼女の華奢な]肩がドレスから覗いている。 ・Bản dịch: Đôi vai thon thả của cô ấy lộ ra từ chiếc váy. ・Giải thích: Câu này sử dụng 華奢な để miêu tả vẻ đẹp của đôi vai, thể hiện sự nhẹ nhàng và nữ tính.

Ví dụ câu 2

この花瓶は華奢な]ので、注意して扱ってください。 ・Bản dịch: Chiếc bình hoa này rất mong manh, hãy cẩn thận khi sử dụng. ・Giải thích: Trong trường hợp này, 華奢な được dùng để chỉ sự mong manh của chiếc bình, hàm ý cần cẩn thận khi sử dụng để tránh làm hỏng.

Nguồn gốc

Từ 華奢 được cấu tạo bởi hai chữ Hán: 華 (hoa) có nghĩa là "hoa," "tươi đẹp," và 奢 (xa) có nghĩa là "xa hoa," "lộng lẫy." Sự kết hợp này mang ý nghĩa về vẻ đẹp tinh tế, thanh tú.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud