熱帯夜(ねったいや、neっtaiya)
- đêm oi bức
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NETTAIYA
熱帯夜
ねったたいや
熱帯夜 (ねったいや, phiên âm: neっtaiya) có nghĩa là "đêm oi bức" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | đêm oi bức |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
熱帯夜 (ねったいや - nettaiya) có nghĩa là "đêm nhiệt đới" hoặc "đêm oi bức". Đây là từ dùng để chỉ những đêm mà nhiệt độ không xuống dưới 25°C (77°F).
⚫︎東京の夏は熱帯夜が多い。 ・Dịch: Mùa hè ở Tokyo có nhiều đêm nhiệt đới. ⚫︎今夜は熱帯夜で、なかなか寝付けない。 ・Dịch: Đêm nay là một đêm nhiệt đới, tôi khó ngủ quá.
⚫︎Sử dụng khi bạn muốn diễn tả về một đêm mà nhiệt độ vẫn cao ngay cả vào ban đêm. ⚫︎Thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, tin tức về thời tiết, hoặc các bài viết liên quan đến mùa hè.
⚫︎Viết bằng: Kanji và Hiragana: 熱帯夜 ⚫︎Không có cách viết nào khác phổ biến.
⚫︎Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể dùng các cụm từ liên quan đến thời tiết nóng bức: •蒸し暑い夜 (mushiusui yoru) - Đêm ẩm ướt, nóng bức •暑い夜 (atsui yoru) - Đêm nóng
⚫︎涼しい夜 (suzushii yoru) - Đêm mát mẻ
今夜は熱帯夜になるそうです。エアコンをつけて寝ましょう。 ・Bản dịch: Nghe nói đêm nay sẽ là một đêm nhiệt đới. Hãy bật điều hòa mà ngủ nhé. ・Giải thích: Câu này dùng để thông báo về dự báo thời tiết và đưa ra lời khuyên về việc sử dụng điều hòa.
熱帯夜が続くと、睡眠不足になりやすい。 ・Bản dịch: Nếu những đêm nhiệt đới tiếp diễn, bạn dễ bị thiếu ngủ. ・Giải thích: Câu này nêu lên hệ quả tiêu cực của việc kéo dài những đêm nhiệt đới.
Từ này được tạo thành bởi hai từ ghép: •熱帯 (nettai) có nghĩa là "vùng nhiệt đới" •夜 (ya) có nghĩa là "đêm". Việc sử dụng từ 熱帯 (nettai) để chỉ sự nóng bức vào ban đêm bắt nguồn từ việc liên tưởng đến nhiệt độ cao của vùng nhiệt đới.