異常気象(いじょうきしょう、ijoukishoう)
- thời tiết bất thường
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
IJOUKISHOU
異常気象
いじょうきしょう
異常気象 (いじょうきしょう, phiên âm: ijoukishoう) có nghĩa là "thời tiết bất thường" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.
| Nghĩa: | thời tiết bất thường |
| Cấp độ: | 16 |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
異常気象 có nghĩa là hiện tượng thời tiết bất thường, khác biệt so với những gì thường xảy ra trong một khu vực cụ thể vào một thời điểm nhất định. Nó bao gồm nhiều hiện tượng thời tiết cực đoan và bất thường. ⚫︎ Đây là một thuật ngữ khoa học dùng để mô tả sự thay đổi đáng kể và khác thường trong các kiểu thời tiết. ⚫︎ Các hiện tượng này thường gây ra các tác động tiêu cực đến môi trường, xã hội và kinh tế.
⚫︎ 世界中で異常気象が頻発しています。 Dịch: Thời tiết bất thường đang xảy ra thường xuyên trên toàn thế giới. ⚫︎ 今年の夏は記録的な異常気象で、猛暑が続きました。 Dịch: Mùa hè năm nay có thời tiết bất thường kỷ lục, với cái nóng gay gắt kéo dài.
⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn nói về những hiện tượng thời tiết khác thường so với thông thường, ví dụ như bão lớn, hạn hán kéo dài, lũ lụt, hoặc nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp. ⚫︎ Có thể dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, các bản tin thời sự, các bài viết khoa học. ⚫︎ Thường được sử dụng để mô tả các tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu.
⚫︎ Viết bằng chữ Hán: 異常気象 ⚫︎ Cách đọc (furigana): いじょうきしょう ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông thường. ⚫︎ Okurigana không có sự thay đổi.
⚫︎ 異常現象 (いじょうげんしょう) - hiện tượng bất thường (có thể áp dụng cho các hiện tượng tự nhiên khác ngoài thời tiết) ⚫︎ 気象異変 (きしょういへん) - thay đổi thời tiết khác thường ⚫︎ 気候変動 (きこうへんどう) - biến đổi khí hậu (khái niệm rộng hơn, bao gồm nguyên nhân và hậu quả)
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu là "thời tiết bình thường" ( bình thường ở đây ám chỉ trạng thái thời tiết ổn định, không có những hiện tượng cực đoan).
地球温暖化の影響で、異常気象は今後ますます深刻化する可能性があります。 ・Bản dịch: Do ảnh hưởng của sự nóng lên toàn cầu, các hiện tượng thời tiết bất thường có khả năng trở nên nghiêm trọng hơn trong tương lai. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh mối liên hệ giữa biến đổi khí hậu và sự gia tăng của các hiện tượng 異常気象.
最近、各地で大雨による異常気象が発生しています。 ・Bản dịch: Gần đây, các hiện tượng thời tiết bất thường do mưa lớn đã xảy ra ở nhiều nơi. ・Giải thích: Câu này tập trung vào các sự kiện thời tiết cụ thể do 異常気象 gây ra, chẳng hạn như mưa lớn.
異常気象 là sự kết hợp của hai từ Hán: ⚫︎ 異常 (いじょう): bất thường, khác thường. ⚫︎ 気象 (きしょう): thời tiết. Do đó, từ này được hình thành để mô tả các hiện tượng thời tiết không theo quy luật thông thường.